JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

길을 잘못 들다
[ gireul jalmot deulda ]
lạc đường, nhầm đường

Các từ gợi ý

잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
들다
【deulda】
định
듣다
【deuttta】
nghe
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
잘잘못
【jaljalmot】
Sự làm đúng và làm sai, sự giỏi giang và kém cỏi
휘어들다
【hwieodeulda || hwiyeodeulda】
cong vào, uốn lượn vào
들길
【deulkkil】
đường đồng
붓을 들다
【budeul deulda】
cầm bút, chấp bút
얼굴을 들다
【eolgureul deulda】
(ngước mặt lên), ngẩng mặt
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
낯을 못 들다
【nadeul mot deulda】
không ngẩng mặt lên được
길을 열다
【gireul yeolda】
mở đường, mở lối
길을 끊다
【gireul kkeuta】
hết đường
말(을) 듣다
【mal(eul) deutda】
nghe lời
낯(을) 들다
【nat(eul) deulda】
ngẩng mặt, ngẩng cao đầu
Xem thêm

Chi tiết từ

길을 잘못 들다 / gireul jalmot deulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lạc đường, nhầm đường
목적지까지 가는 방향을 잘못 선택하다.
Lựa chọn sai phương hướng đi tới đích.
icon Jaemy dictionary
Lạc đường, nhầm đường
행동이나 삶의 방향을 잘못 선택하다.
Lựa chọn sai phương hướng của cuộc sống hay hành động.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

길을 잘못 들다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới