한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
길을 잘못 들다
[ gireul jalmot deulda ]
lạc đường, nhầm đường
Các từ gợi ý
잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
들다
【deulda】
định
듣다
【deuttta】
nghe
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
잘잘못
【jaljalmot】
Sự làm đúng và làm sai, sự giỏi giang và kém cỏi
휘어들다
【hwieodeulda || hwiyeodeulda】
cong vào, uốn lượn vào
들길
【deulkkil】
đường đồng
붓을 들다
【budeul deulda】
cầm bút, chấp bút
얼굴을 들다
【eolgureul deulda】
(ngước mặt lên), ngẩng mặt
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
낯을 못 들다
【nadeul mot deulda】
không ngẩng mặt lên được
길을 열다
【gireul yeolda】
mở đường, mở lối
길을 끊다
【gireul kkeuta】
hết đường
말(을) 듣다
【mal(eul) deutda】
nghe lời
낯(을) 들다
【nat(eul) deulda】
ngẩng mặt, ngẩng cao đầu
Xem thêm
Chi tiết từ
길을 잘못 들다 / gireul jalmot deulda /
Lạc đường, nhầm đường
목적지까지 가는 방향을 잘못 선택하다.
Lựa chọn sai phương hướng đi tới đích.
Lạc đường, nhầm đường
행동이나 삶의 방향을 잘못 선택하다.
Lựa chọn sai phương hướng của cuộc sống hay hành động.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đi sai đường, lạc hướng
18:44 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Chỉ sai lầm trong quyết định
18:44 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng khi đi du lịch
18:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý