JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

길이
[ giri ]
chiều dài

Chi tiết từ

길이 / giri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chiều dài
무엇의 한쪽 끝에서 다른 쪽 끝까지의 거리.
Khoảng cách từ một đầu đến đầu khác của cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Độ dài thời gian
어느 때로부터 다른 때까지의 동안.
Trong khoảng từ khi nào đó đến khi khác.
icon Jaemy dictionary
Độ dài
책이나 글 등의 분량.
Lượng của sách hay bài văn v.v...
icon Jaemy dictionary
Chiều dọc
위에서 아래로의 방향.
Phương hướng từ trên xuống dưới.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Lâu, dài, lâu dài
오랫동안 계속해서 내내.
Liên tục trong khoảng thời gian rất lâu.
icon Jaemy dictionary
(거리) khoảng cách.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

길이가 2미터이다

chiều dài (khoảng cách) là 2m.

icon Jaemy dictionary

무릎 길이의

dài tới đầu gối, sâu tới đầu gối

icon Jaemy dictionary
(오래) lâu dài

Từ liên quan:

길도 폭 흘수 너비 길 폭원 직경 먼데 내경

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

길이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới