JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

길이 끊기다
[ giri kkeukida ]
hết đường

Các từ gợi ý

길다
【gilda】
dài
길
【gil】
Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)
외길
【oegil || wegil】
đường riêng, lối riêng
길들이다
【gildeurida】
thuần hoá, cho thuần dưỡng
비탈길
【bitalkkil】
đường dốc
지름길
【jireumkkil】
đường tắt, đường ngắn nhất
살길
【salkkil】
con đường sống
길짐승
【giljjimseung】
loài động vật sống trên cạn
뒷길
【dwikkil || dwitkkil】
đường sau, lối sau
바른길
【bareungil】
đường thẳng
길목
【gilmok】
góc đường, góc quẹo
불길
【bulkkil】
ngọn lửa
길손
【gilsson】
lữ khách
끊기다
【kkeunkida】
bị đứt, bị cắt đứt
필름이 끊기다
【pilreumi kkeukida】
đứt phim
Xem thêm

Chi tiết từ

길이 끊기다 / giri kkeukida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hết đường
어떤 일을 할 방법이나 수단이 없어지다.
Phương tiện hay phương pháp sẽ làm việc nào đó bị mất đi.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

길이 끊기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới