한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
길이 끊기다
[ giri kkeukida ]
hết đường
Các từ gợi ý
길다
【gilda】
dài
길
【gil】
Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)
외길
【oegil || wegil】
đường riêng, lối riêng
길들이다
【gildeurida】
thuần hoá, cho thuần dưỡng
비탈길
【bitalkkil】
đường dốc
지름길
【jireumkkil】
đường tắt, đường ngắn nhất
살길
【salkkil】
con đường sống
길짐승
【giljjimseung】
loài động vật sống trên cạn
뒷길
【dwikkil || dwitkkil】
đường sau, lối sau
바른길
【bareungil】
đường thẳng
길목
【gilmok】
góc đường, góc quẹo
불길
【bulkkil】
ngọn lửa
길손
【gilsson】
lữ khách
끊기다
【kkeunkida】
bị đứt, bị cắt đứt
필름이 끊기다
【pilreumi kkeukida】
đứt phim
Xem thêm
Chi tiết từ
길이 끊기다 / giri kkeukida /
Hết đường
어떤 일을 할 방법이나 수단이 없어지다.
Phương tiện hay phương pháp sẽ làm việc nào đó bị mất đi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đường bị cắt đứt
14:50 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
không còn lối đi
14:50 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng khi mô tả tình trạng giao thông
14:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý