JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

길이 늦다
[ giri neutda ]
muộn

Các từ gợi ý

늦다
【neuttta】
muộn, trễ
길다
【gilda】
dài
길
【gil】
Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)
밤늦다
【bamneuttta】
khuya
늦추위
【neutchuwi】
cái rét cuối mùa đông
늦바람
【neutpparam】
cơn gió đêm
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
늦잠
【neutjjam】
sự ngủ dậy muộn
외길
【oegil || wegil】
đường riêng, lối riêng
길들이다
【gildeurida】
thuần hoá, cho thuần dưỡng
익일
【igil】
Ngày hôm sau
길이 끊기다
【giri kkeukida】
hết đường
길이 어긋나다
【giri eogeutnada】
trái đường, ngược đường
길이 더디다
【giri deodida】
chậm đường
길이 열리다
【giri yeolrida】
đường được mở ra
Xem thêm

Chi tiết từ

길이 늦다 / giri neutda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Muộn
목적지에 도착하는 시간이 늦어지다.
Thời gian đến đích chậm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

길이 늦다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới