한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
길이 늦다
[ giri neutda ]
muộn
Các từ gợi ý
늦다
【neuttta】
muộn, trễ
길다
【gilda】
dài
길
【gil】
Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)
밤늦다
【bamneuttta】
khuya
늦추위
【neutchuwi】
cái rét cuối mùa đông
늦바람
【neutpparam】
cơn gió đêm
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
늦잠
【neutjjam】
sự ngủ dậy muộn
외길
【oegil || wegil】
đường riêng, lối riêng
길들이다
【gildeurida】
thuần hoá, cho thuần dưỡng
익일
【igil】
Ngày hôm sau
길이 끊기다
【giri kkeukida】
hết đường
길이 어긋나다
【giri eogeutnada】
trái đường, ngược đường
길이 더디다
【giri deodida】
chậm đường
길이 열리다
【giri yeolrida】
đường được mở ra
Xem thêm
Chi tiết từ
길이 늦다 / giri neutda /
Muộn
목적지에 도착하는 시간이 늦어지다.
Thời gian đến đích chậm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Muộn giờ
16:44 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Trễ
16:44 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng khi nói về thời gian bất tiện
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý