한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깃이불
[ ginnibul ]
Chăn lông.
Chi tiết từ
깃이불 / ginnibul /
danh từ
Chăn lông.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chăn lông vũ
19:23 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Mềm mại và ấm áp
19:23 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường sử dụng trong mùa đông
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý