한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
까뭉개다
[ kkamunggaeda ]
Đào phá, san, xẻ.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
까뭉개다 / kkamunggaeda /
động từ





Đào phá, san, xẻ.
Ví dụ:
언덕을 까뭉개다서 주택지를 개발하다
hạ đồi làm khu dân cư.
언덕을 까뭉개다어 길을 내다
san núi, xẻ núi làm đường.
산을 까뭉개다
đào núi, san núi.
Coi thường, khinh thường.
Ví dụ:
자존심을 까뭉개다
coi thường lòng tự tôn của ai.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghiền nát, làm vỡ
14:35 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Biểu thị sự phá hủy
14:35 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Sử dụng khi miêu tả đồ ăn
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý