한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
까지다
[ kkajida ]
Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
까지
【kkaji】
tới
곁가지
【gyeotkkaji】
nhánh, nhành
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
으로까지
【eurokkaji】
tới mức, đến độ
언제까지
【eonjekkaji】
đến khi nào, đến bao giờ.
로까지
【rokkaji】
tới mức, đến độ
아직까지
【ajikkkaji】
Đến giờ, tận đến giờ, đến hiện nay.
솔가지
【solkkaji】
Cành thông khô, củi thông.
산가지
【sankkaji】
bàn tính bằng gỗ (hoặc bằng xương)
각가지
【gakkkaji】
đa dạng.
Xem thêm
Chi tiết từ
까지다 / kkajida /
động từ



Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.
Ví dụ:
팔꿈치가 까지다
khuỷu tay bị trầy da.
Bị mất sạch, bị lột sạch <tài sản>.
Ví dụ:
노름에 까진 재산
tài sản tiêu tan vì cờ bạc.
tính từ
Quá yếu, yếu.
Từ liên quan:
입찰일 지급일 접수기한 접수일 분기말 해당일 새달 월 양일 출발일시 넉넉잡아 접수시간 청약기간
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đến mức nào đó
14:37 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
liên quan đến giới hạn
14:37 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh so sánh
14:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý