JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

까지다
[ kkajida ]
Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
까지
【kkaji】
tới
곁가지
【gyeotkkaji】
nhánh, nhành
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
으로까지
【eurokkaji】
tới mức, đến độ
언제까지
【eonjekkaji】
đến khi nào, đến bao giờ.
로까지
【rokkaji】
tới mức, đến độ
아직까지
【ajikkkaji】
Đến giờ, tận đến giờ, đến hiện nay.
솔가지
【solkkaji】
Cành thông khô, củi thông.
산가지
【sankkaji】
bàn tính bằng gỗ (hoặc bằng xương)
각가지
【gakkkaji】
đa dạng.
Xem thêm

Chi tiết từ

까지다 / kkajida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

팔꿈치가 까지다

khuỷu tay bị trầy da.

icon Jaemy dictionary
Bị mất sạch, bị lột sạch <tài sản>.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

노름에 까진 재산

tài sản tiêu tan vì cờ bạc.

tính từ
icon Jaemy dictionary
Quá yếu, yếu.

Từ liên quan:

입찰일 지급일 접수기한 접수일 분기말 해당일 새달 월 양일 출발일시 넉넉잡아 접수시간 청약기간

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

까지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới