한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깎다
[ kkaktta ]
gọt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
깍듯이
【kkaktteusi】
một cách lịch sự, một cách trọng thị
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
깍다
【kkakda】
(값을) mặc cả, giảm giá.
막깎다
【makkkaktta】
Cắt trọc.
깎은
【kkageun】
Đẹp trai, bảnh bao.
깎아주세요
【kkagajuseyo】
Hãy giảm giá cho tôi.
깎은 밤 같다
【kkageun bam gatda】
(Như hạt dẻ đã gọt)
머리(를) 깎다
【meori(reul) kkakda】
xuống tóc (đi tu)
뼈를 깎다[갈다]
【ppyeoreul kkakda[galda]】
mòn xương, thấu xương
살을 깎고 뼈를 갈다
【sareul kkakgo ppyeoreul galda】
mòn xương mòn xác
제 살 깎아 먹기
【je sal kkaga meokgi】
(cắt thịt mình ăn), tự mình hại mình
Xem thêm
Chi tiết từ
깎다 / kkaktta /
động từ

























Gọt
칼과 같은 도구로 물건의 표면이나 과일 등의 껍질을 얇게 벗겨 내다.
Dùng dụng cụ giống như dao để cắt đi một lớp mỏng của bề mặt đồ vật hay lớp vỏ của những thứ như trái cây.
Cắt
풀이나 털 등을 짧게 자르다.
Cắt ngắn cỏ hay lông...
Đẽo, khắc
딱딱한 재료를 베고 다듬어서 어떤 모양으로 된 것을 만들다.
Cắt một chất liệu cứng rồi gọt giũa lại làm thành một kiểu dáng nào đó.
Giảm bớt
값, 액수, 정도 등을 낮추다.
Giảm giá, số tiền, mức độ...
Làm tổn hại
다른 사람의 체면이나 위신을 손상되게 하다.
Làm tổn thương đến thể diện hay uy tín của người khác.
Cắt tóc
Ví dụ:
머리 좀 깎아 주시오
cắt tóc cho tôi với.
머리를 짧게 깎다
cắt tóc ngắn.
머리를 깎게 하다
cắt tóc cho ai.
Tỉa, tỉa tót, cắt
Ví dụ:
잔디를 깎다
tỉa cỏ, cắt cỏ.
손톱을 깎다
cắt móng tay.
풀을 깎다
cắt cỏ.
Cắt, cạo lông, cạo râu
Ví dụ:
양털을 깎다
cạo lông cừu.
Gọt, cắt
Ví dụ:
배[사과] 를 깎다
gọt lê [táo].
Lột ra, bóc ra
Giảm, cắt giảm
Ví dụ:
비용을 깎다
cắt giảm chi phí.
예산을 깎다
cắt giảm ngân sách.
월급을 십만원깎다
giảm lương 100 ngàn won.
Giảm giá, bớt giá
Ví dụ:
값을 2천원으로 깎다
giảm giá 2 ngàn.
좀 더 깎다아 주시오
hãy bớt giá cho tôi.
Mất thể diện
Từ liên quan:
갈다 썰다 씻다 삶다 호초 굽다 별갑 씹다 우족 밥풀 긁다 뜯다 강쇠 캑 뱉다 단삼 밀다 초오 괴화 증병
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
gọt
18:39 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
cắt
18:39 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong nấu ăn hoặc thủ công
18:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý