JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

깎다
[ kkaktta ]
gọt

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
깍듯이
【kkaktteusi】
một cách lịch sự, một cách trọng thị
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
깍다
【kkakda】
(값을) mặc cả, giảm giá.
막깎다
【makkkaktta】
Cắt trọc.
깎은
【kkageun】
Đẹp trai, bảnh bao.
깎아주세요
【kkagajuseyo】
Hãy giảm giá cho tôi.
깎은 밤 같다
【kkageun bam gatda】
(Như hạt dẻ đã gọt)
머리(를) 깎다
【meori(reul) kkakda】
xuống tóc (đi tu)
뼈를 깎다[갈다]
【ppyeoreul kkakda[galda]】
mòn xương, thấu xương
살을 깎고 뼈를 갈다
【sareul kkakgo ppyeoreul galda】
mòn xương mòn xác
제 살 깎아 먹기
【je sal kkaga meokgi】
(cắt thịt mình ăn), tự mình hại mình
Xem thêm

Chi tiết từ

깎다 / kkaktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Gọt
칼과 같은 도구로 물건의 표면이나 과일 등의 껍질을 얇게 벗겨 내다.
Dùng dụng cụ giống như dao để cắt đi một lớp mỏng của bề mặt đồ vật hay lớp vỏ của những thứ như trái cây.
icon Jaemy dictionary
Cắt
풀이나 털 등을 짧게 자르다.
Cắt ngắn cỏ hay lông...
icon Jaemy dictionary
Đẽo, khắc
딱딱한 재료를 베고 다듬어서 어떤 모양으로 된 것을 만들다.
Cắt một chất liệu cứng rồi gọt giũa lại làm thành một kiểu dáng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Giảm bớt
값, 액수, 정도 등을 낮추다.
Giảm giá, số tiền, mức độ...
icon Jaemy dictionary
Làm tổn hại
다른 사람의 체면이나 위신을 손상되게 하다.
Làm tổn thương đến thể diện hay uy tín của người khác.
icon Jaemy dictionary
Cắt tóc

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

머리 좀 깎아 주시오

cắt tóc cho tôi với.

icon Jaemy dictionary

머리를 짧게 깎다

cắt tóc ngắn.

icon Jaemy dictionary

머리를 깎게 하다

cắt tóc cho ai.

icon Jaemy dictionary
Tỉa, tỉa tót, cắt

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잔디를 깎다

tỉa cỏ, cắt cỏ.

icon Jaemy dictionary

손톱을 깎다

cắt móng tay.

icon Jaemy dictionary

풀을 깎다

cắt cỏ.

icon Jaemy dictionary
Cắt, cạo lông, cạo râu

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

양털을 깎다

cạo lông cừu.

icon Jaemy dictionary
Gọt, cắt

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

배[사과] 를 깎다

gọt lê [táo].

icon Jaemy dictionary
Lột ra, bóc ra
icon Jaemy dictionary
Giảm, cắt giảm

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비용을 깎다

cắt giảm chi phí.

icon Jaemy dictionary

예산을 깎다

cắt giảm ngân sách.

icon Jaemy dictionary

월급을 십만원깎다

giảm lương 100 ngàn won.

icon Jaemy dictionary
Giảm giá, bớt giá

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

값을 2천원으로 깎다

giảm giá 2 ngàn.

icon Jaemy dictionary

좀 더 깎다아 주시오

hãy bớt giá cho tôi.

icon Jaemy dictionary
Mất thể diện

Từ liên quan:

갈다 썰다 씻다 삶다 호초 굽다 별갑 씹다 우족 밥풀 긁다 뜯다 강쇠 캑 뱉다 단삼 밀다 초오 괴화 증병

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

깎다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới