한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깐보다
[ kkanboda ]
(헤아리다) phán đoán, đánh giá.
Các từ gợi ý
깐
【kkan】
sự cân nhắc, sự dự tính
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
알아보다
【araboda】
tìm hiểu
돌아보다
【doraboda】
nghoảnh nhìn
물어보다
【mureoboda】
hỏi xem, hỏi thử
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
Xem thêm
Chi tiết từ
깐보다 / kkanboda /
(헤아리다) phán đoán, đánh giá.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhìn với ánh mắt phê phán
16:24 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
xem xét kĩ lưỡng
16:24 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý