JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

깔밋하다
[ kkalmitada ]
Gọn gàng sạch sẽ.

Các từ gợi ý

깔다
【kkalda】
trải
까다
【kkada】
bóc, lột
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
오락가락하다
【orakkkarakada】
đi tới đi lui, chạy ra chạy vô
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
깔짝거리다
【kkaljjakkkeorida】
cào
깔짝대다
【kkaljjakttaeda】
cào
깔짝이다
【kkaljjagida】
cào
성깔머리
【seongkkalmeori】
tính cáu bẳn, tính cộc cằn
책갈피
【chaekkkalpi】
kẽ sách
떡갈나무
【tteokkkalramu】
[식물학] (재목) cây sồi.
깔짝깔짝하다
【kkaljjakkkaljjakada】
cào
깔축없다
【kkalchugeoptta】
đầy đủ, không thiếu hụt.
불까다
【bulkkada】
thiến, hoạn.
성깔
【seongkkal】
tính cách cáu kỉnh, tính cách gắt gỏng
Xem thêm

Chi tiết từ

깔밋하다 / kkalmitada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Gọn gàng sạch sẽ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

깔밋하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới