한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깔밋하다
[ kkalmitada ]
Gọn gàng sạch sẽ.
Các từ gợi ý
깔다
【kkalda】
trải
까다
【kkada】
bóc, lột
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
오락가락하다
【orakkkarakada】
đi tới đi lui, chạy ra chạy vô
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
깔짝거리다
【kkaljjakkkeorida】
cào
깔짝대다
【kkaljjakttaeda】
cào
깔짝이다
【kkaljjagida】
cào
성깔머리
【seongkkalmeori】
tính cáu bẳn, tính cộc cằn
책갈피
【chaekkkalpi】
kẽ sách
떡갈나무
【tteokkkalramu】
[식물학] (재목) cây sồi.
깔짝깔짝하다
【kkaljjakkkaljjakada】
cào
깔축없다
【kkalchugeoptta】
đầy đủ, không thiếu hụt.
불까다
【bulkkada】
thiến, hoạn.
성깔
【seongkkal】
tính cách cáu kỉnh, tính cách gắt gỏng
Xem thêm
Chi tiết từ
깔밋하다 / kkalmitada /
tính từ
Gọn gàng sạch sẽ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mịn màng
15:07 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
mềm mại
15:07 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng để chỉ da
15:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý