한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깜부기
[ kkambugi ]
(이삭) bệnh than ở cây, vết nhọ, vết đen.
Chi tiết từ
깜부기 / kkambugi /
(이삭) bệnh than ở cây, vết nhọ, vết đen.
Từ liên quan:
속껍질 덩이뿌리 크로뮴산 피리딘 부식질 충영 생것 벌레혹 소석회 음양곽 청미래덩굴 눈금실린더 데치기 크레졸 균사체 나무못 사탕무 수경성 포화용액 별갑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm giác lo lắng
19:42 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
không yên tâm
19:42 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng khi hồi hộp
19:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý