JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

깜부기
[ kkambugi ]
(이삭) bệnh than ở cây, vết nhọ, vết đen.

Chi tiết từ

깜부기 / kkambugi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(이삭) bệnh than ở cây, vết nhọ, vết đen.

Từ liên quan:

속껍질 덩이뿌리 크로뮴산 피리딘 부식질 충영 생것 벌레혹 소석회 음양곽 청미래덩굴 눈금실린더 데치기 크레졸 균사체 나무못 사탕무 수경성 포화용액 별갑

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

깜부기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới