JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

깜빡 가다
[ kkamppak gada ]
mù quáng

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
깜빡
【kkamppak】
chớp, lóe
갈다
【galda】
cày, bừa, cày xới, cày bừa
깜빡 죽다
【kkamppak jukda】
mù quáng
깜빡거리다
【kkamppakkkeorida】
lấp lánh, nhấp nháy
제일가다
【jeilgada】
giỏi nhất, xếp thứ nhất
도망가다
【domanggada】
đi trốn, chạy trốn, trốn chạy
깜빡대다
【kkamppakttaeda】
lấp lánh, nhấp nháy
시집가다
【sijipkkada】
đi lấy chồng
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
만홧가게
【manhwakkage || manhwatkkage】
cửa hàng cho thuê truyện tranh
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
Xem thêm

Chi tiết từ

깜빡 가다 / kkamppak gada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mù quáng
무엇이 옳고 그른지 판단도 못할 만큼 지나치게 좋아하다.
Thích một cách quá mức đến nổi không còn phân biệt được cái gì là đúng hay sai.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

깜빡 가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới