한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깜빡 가다
[ kkamppak gada ]
mù quáng
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
깜빡
【kkamppak】
chớp, lóe
갈다
【galda】
cày, bừa, cày xới, cày bừa
깜빡 죽다
【kkamppak jukda】
mù quáng
깜빡거리다
【kkamppakkkeorida】
lấp lánh, nhấp nháy
제일가다
【jeilgada】
giỏi nhất, xếp thứ nhất
도망가다
【domanggada】
đi trốn, chạy trốn, trốn chạy
깜빡대다
【kkamppakttaeda】
lấp lánh, nhấp nháy
시집가다
【sijipkkada】
đi lấy chồng
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
만홧가게
【manhwakkage || manhwatkkage】
cửa hàng cho thuê truyện tranh
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
Xem thêm
Chi tiết từ
깜빡 가다 / kkamppak gada /
Mù quáng
무엇이 옳고 그른지 판단도 못할 만큼 지나치게 좋아하다.
Thích một cách quá mức đến nổi không còn phân biệt được cái gì là đúng hay sai.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị quên
14:35 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Đột ngột đi
14:35 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý