JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

깜짝
[ kkamjjak ]
giật mình, hết hồn

Các từ gợi ý

눈 깜짝할 사이
【nun kkamjjakhal sai】
trong nháy mắt
깜짝깜짝
【kkamjjakkkamjjak】
giật mình, hết hồn
깜짝깜짝하다
【kkamjjakkkamjjakada】
giật mình, hết hồn
깜짝하다
【kkamjjakada】
giật mình, hết hồn
깜짝거리다
【kkamjjakkkeorida】
hấp háy, chơm chớp, lim dim
깜짝대다
【kkamjjakttaeda】
hấp háy, chớp chớp, nháy
깜짝이다
【kkamjjagida】
hấp háy, chớp chớp, nháy
깜짝이야
【kkamjjagiya】
ối trời! giật cả mình!
깜짝 놀란
【kkamjjak nolran】
kinh ngạc
눈도 깜짝 안 하다
【nundo kkamjjak an hada】
không nháy mắt
눈 하나 깜짝 안 하다
【nun hana kkamjjak an hada】
không chớp mắt

Chi tiết từ

깜짝 / kkamjjak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Giật mình, hết hồn
갑자기 놀라는 모양.
Hình ảnh đột nhiên hốt hoảng.
icon Jaemy dictionary
Nháy nháy, chớp chớp
눈을 살짝 감았다가 뜨는 모양.
Hình ảnh khẽ nhắm mắt lại rồi mở ra.

Từ liên quan:

깜작 놀라다 화들짝 깜짝깜짝 흠칫 놀란

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

깜짝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới