한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깜짝
[ kkamjjak ]
giật mình, hết hồn
Các từ gợi ý
눈 깜짝할 사이
【nun kkamjjakhal sai】
trong nháy mắt
깜짝깜짝
【kkamjjakkkamjjak】
giật mình, hết hồn
깜짝깜짝하다
【kkamjjakkkamjjakada】
giật mình, hết hồn
깜짝하다
【kkamjjakada】
giật mình, hết hồn
깜짝거리다
【kkamjjakkkeorida】
hấp háy, chơm chớp, lim dim
깜짝대다
【kkamjjakttaeda】
hấp háy, chớp chớp, nháy
깜짝이다
【kkamjjagida】
hấp háy, chớp chớp, nháy
깜짝이야
【kkamjjagiya】
ối trời! giật cả mình!
깜짝 놀란
【kkamjjak nolran】
kinh ngạc
눈도 깜짝 안 하다
【nundo kkamjjak an hada】
không nháy mắt
눈 하나 깜짝 안 하다
【nun hana kkamjjak an hada】
không chớp mắt
Chi tiết từ
깜짝 / kkamjjak /
trạng từ

Giật mình, hết hồn
갑자기 놀라는 모양.
Hình ảnh đột nhiên hốt hoảng.
Nháy nháy, chớp chớp
눈을 살짝 감았다가 뜨는 모양.
Hình ảnh khẽ nhắm mắt lại rồi mở ra.
Từ liên quan:
깜작 놀라다 화들짝 깜짝깜짝 흠칫 놀란
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
Đột nhiên, bỗng nhiên
17:06 27-09-2021
Diệp Cao
Thành viên
đột ngột
16:43 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong tình huống thú vị
16:43 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý