한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
깨어지다
[ kkaeeojida ]
vỡ, bể
Các từ gợi ý
깨
【kkae】
vừng, mè
물개
【mulkkae】
hải cẩu
깨끗하다
【kkaekkeutada】
sạch sẽ
깨다
【kkaeda】
đập vỡ, đánh vỡ, làm vỡ
낮도깨비
【natttokkaebi】
quỷ ban ngày
알려지다
【alryeojida】
được biết
길어지다
【gireojida】
dài ra
커지다
【keojida】
to lên, lớn lên
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
넓어지다
【neolbeojida】
rộng ra
비뚤어지다
【bittureojida】
bị siêu vẹo, bị nghiêng ngã
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
흐려지다
【heuryeojida】
lơ mơ
낱개
【natkkae】
riêng từng cái
Xem thêm
Chi tiết từ
깨어지다 / kkaeeojida /
động từ





Vỡ, bể
단단한 물건이 여러 조각이 나다.
Vật cứng bị vỡ thành nhiều mảnh.
Bị phá vỡ
약속이나 일 등이 지켜지거나 이루어지지 않다.
Lời hứa không được giữ hoặc công việc không thành.
Vỡ, bể
부딪히거나 얻어맞아 상처가 나다.
Bị đập hoặc bị đánh làm xuất hiện vết thương.
Được phá vỡ, được bẻ gẫy
어려운 일이나 기록 등이 극복되거나 돌파되다.
Việc khó được khắc phục hoặc kỷ lục bị phá.
Bị phá vỡ, bị phá tan, bị đập tan
한동안 계속되던 분위기나 생각 등이 갑자기 바뀌어 새로운 상태가 되다.
Bầu không khí hay suy nghĩ… lâu nay bỗng thay đổi và trở thành trạng thái mới.
Bị bại, bị thua
(속되게) 경기 등에서 지다.
(cách nói thông tục) Bị thua trong thi đấu.
Từ điển mở
Nguyệt Phi
Thành viên
Phá hủy
18:12 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Có thể chỉ về cảm xúc
18:12 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bị vỡ
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý