JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

깨어지다
[ kkaeeojida ]
vỡ, bể

Các từ gợi ý

깨
【kkae】
vừng, mè
물개
【mulkkae】
hải cẩu
깨끗하다
【kkaekkeutada】
sạch sẽ
깨다
【kkaeda】
đập vỡ, đánh vỡ, làm vỡ
낮도깨비
【natttokkaebi】
quỷ ban ngày
알려지다
【alryeojida】
được biết
길어지다
【gireojida】
dài ra
커지다
【keojida】
to lên, lớn lên
없어지다
【eopsseojida】
mất đi
풀어지다
【pureojida】
được cởi ra, được tháo ra, được rỡ ra
넓어지다
【neolbeojida】
rộng ra
비뚤어지다
【bittureojida】
bị siêu vẹo, bị nghiêng ngã
추워지다
【chuwojida】
trở nên lạnh
흐려지다
【heuryeojida】
lơ mơ
낱개
【natkkae】
riêng từng cái
Xem thêm

Chi tiết từ

깨어지다 / kkaeeojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Vỡ, bể
단단한 물건이 여러 조각이 나다.
Vật cứng bị vỡ thành nhiều mảnh.
icon Jaemy dictionary
Bị phá vỡ
약속이나 일 등이 지켜지거나 이루어지지 않다.
Lời hứa không được giữ hoặc công việc không thành.
icon Jaemy dictionary
Vỡ, bể
부딪히거나 얻어맞아 상처가 나다.
Bị đập hoặc bị đánh làm xuất hiện vết thương.
icon Jaemy dictionary
Được phá vỡ, được bẻ gẫy
어려운 일이나 기록 등이 극복되거나 돌파되다.
Việc khó được khắc phục hoặc kỷ lục bị phá.
icon Jaemy dictionary
Bị phá vỡ, bị phá tan, bị đập tan
한동안 계속되던 분위기나 생각 등이 갑자기 바뀌어 새로운 상태가 되다.
Bầu không khí hay suy nghĩ… lâu nay bỗng thay đổi và trở thành trạng thái mới.
icon Jaemy dictionary
Bị bại, bị thua
(속되게) 경기 등에서 지다.
(cách nói thông tục) Bị thua trong thi đấu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

깨어지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới