한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꺼내다
[ kkeonaeda ]
rút ra, lôi ra, lấy ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
말을 꺼내다
【mareul kkeonaeda】
mở lời
간을 꺼내어 주다
【ganeul kkeonaeeo juda】
(moi cả gan cho) hết lòng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
꺼내다 / kkeonaeda /
động từ

Rút ra, lôi ra, lấy ra
안에 있는 물건을 밖으로 나오게 하다.
Khiến cho đồ vật đang ở trong ra ngoài.
Mở miệng nói ra, lôi ra nói
마음속에 있는 생각을 말하기 시작하다.
Bắt đầu nói ra suy nghĩ ở trong lòng.
(속에서) lấy ra, kéo ra, lôi ra.
Ví dụ:
주머니에서 …을 꺼내다
lấy cái gì trong túi ra.
(말, 문제를) bắt đầu đề cập đến, đưa ra, đề cập.
Ví dụ:
문제를 꺼내다
đưa ra vấn đề.
Từ liên quan:
뒤적이다 흘낏 꾸깃꾸깃 재잘재잘 멀거니 뒤적뒤적 뜯다 옛일 흘끔 치우다 흘끗 빠끔히 설핏 느긋이 만지다 벅벅 다듬다 힐끔 풀어내다 그자리
Từ điển mở
Hiếu Bá
Thành viên
Rút ra
19:01 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng khi nói về đồ vật
19:01 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Lấy ra
19:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý