JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꺼내다
[ kkeonaeda ]
rút ra, lôi ra, lấy ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
말을 꺼내다
【mareul kkeonaeda】
mở lời
간을 꺼내어 주다
【ganeul kkeonaeeo juda】
(moi cả gan cho) hết lòng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

꺼내다 / kkeonaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Rút ra, lôi ra, lấy ra
안에 있는 물건을 밖으로 나오게 하다.
Khiến cho đồ vật đang ở trong ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Mở miệng nói ra, lôi ra nói
마음속에 있는 생각을 말하기 시작하다.
Bắt đầu nói ra suy nghĩ ở trong lòng.
icon Jaemy dictionary
(속에서) lấy ra, kéo ra, lôi ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

주머니에서 …을 꺼내다

lấy cái gì trong túi ra.

icon Jaemy dictionary
(말, 문제를) bắt đầu đề cập đến, đưa ra, đề cập.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

문제를 꺼내다

đưa ra vấn đề.

Từ liên quan:

뒤적이다 흘낏 꾸깃꾸깃 재잘재잘 멀거니 뒤적뒤적 뜯다 옛일 흘끔 치우다 흘끗 빠끔히 설핏 느긋이 만지다 벅벅 다듬다 힐끔 풀어내다 그자리

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꺼내다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới