JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꺾이다
[ kkeokkida ]
bị cong, bị gãy, bị gập

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

꺾이다 / kkeokkida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị cong, bị gãy, bị gập
물체가 구부려져 펴지지 않거나 부러지다.
Vật thể bị cong nên không thể mở ra hoặc bị gãy.
icon Jaemy dictionary
Bị cong, bị gập, bị quăn
물체가 구부려지거나 굽혀지다.
Vật thể trở nên cong hoặc gập.
icon Jaemy dictionary
Bị gập, bị cong, bị vặn
몸의 일부분이 구부려지거나 굽혀지다.
Một phần cơ thể bị cong hoặc gập.
icon Jaemy dictionary
Bị tiêu biến, bị tiêu tan
생각이나 기운 등이 억눌리거나 없어지다.
Suy nghĩ hay sức lực bị đè nén hoặc biến mất.
icon Jaemy dictionary
Lên bổng xuống trầm, thánh thót trầm bổng
목청이나 곡조가 한껏 높아졌다가 갑자기 낮아지다.
Điệu nhạc hay giọng nói cao vút rồi đột nhiên thấp hẳn xuống.
icon Jaemy dictionary
Bị hạ gục, bị đốn ngã
경기나 싸움에서 상대에게 지다.
Bị thua đối phương trong thi đấu hay đánh nhau.
icon Jaemy dictionary
Bị bẻ gãy, bị tiêu tan
기세나 기운 등이 약해지다.
Khí thế hay sức lực trở nên yếu.
icon Jaemy dictionary
Bị bẻ quặt, bị ngoặt
방향이 바뀌어 돌려지다.
Phương hướng bị thay đổi quay lại.
icon Jaemy dictionary
Rẽ vòng
길 등이 굽어지다.
Con đường bị cong.
icon Jaemy dictionary
(부러지다) bẻ gãy, tách rời.
icon Jaemy dictionary
(접히다) gấp.
icon Jaemy dictionary
(방향이) uốn cong, quay, vênh.
icon Jaemy dictionary
(기세가) chán nản, thất vọng, nhụt chí, xuống tinh thần. (굴복) khuất phục.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

금력에 꺾이다

bị khuất phục trước thế lực của đồng tiền.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꺾이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới