한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
껄렁이
[ kkeolreongi ]
Thằng vô tích sự.
Chi tiết từ
껄렁이 / kkeolreongi /
danh từ
Thằng vô tích sự.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kẻ ngốc nghếch
14:44 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Người lười biếng
14:44 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Từ lóng cho người không nghiêm túc
14:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý