JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꼬리가 빠지게
[ kkoriga ppajige ]
rụng đuôi

Các từ gợi ý

게
【ge】
đối với, cho
빠지다
【ppajida】
quá, hết cỡ
가게
【gage】
cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
꼬리
【kkori】
đuôi
빠짐없이
【ppajimeopssi】
không sót, không thiếu gì
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
혀가 빠지게
【hyeoga ppajige】
cụt lưỡi, gãy lưỡi
꽁지가 빠지게
【kkongjiga ppajige】
(đứt cả đuôi) bán sống bán chết
뼈(가) 빠지게
【ppyeo(ga) ppajige】
còng lưng vất vả, còng xương
약아빠지다
【yagappajida】
ranh mãnh, tinh khôn
만홧가게
【manhwakkage || manhwatkkage】
cửa hàng cho thuê truyện tranh
꽃가게
【kkotgage】
cửa hàng hoa
빵가게
【ppanggage】
Cửa hàng bánh.
옷가게
【otgage】
cửa hàng quần áo
Xem thêm

Chi tiết từ

꼬리가 빠지게 / kkoriga ppajige /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Rụng đuôi
달아나는 모습이 매우 급하고 빠르게.
Hình ảnh đào tẩu quá gấp gáp và nhanh chóng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꼬리가 빠지게ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới