한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꼬리가 빠지게
[ kkoriga ppajige ]
rụng đuôi
Các từ gợi ý
게
【ge】
đối với, cho
빠지다
【ppajida】
quá, hết cỡ
가게
【gage】
cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
꼬리
【kkori】
đuôi
빠짐없이
【ppajimeopssi】
không sót, không thiếu gì
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
혀가 빠지게
【hyeoga ppajige】
cụt lưỡi, gãy lưỡi
꽁지가 빠지게
【kkongjiga ppajige】
(đứt cả đuôi) bán sống bán chết
뼈(가) 빠지게
【ppyeo(ga) ppajige】
còng lưng vất vả, còng xương
약아빠지다
【yagappajida】
ranh mãnh, tinh khôn
만홧가게
【manhwakkage || manhwatkkage】
cửa hàng cho thuê truyện tranh
꽃가게
【kkotgage】
cửa hàng hoa
빵가게
【ppanggage】
Cửa hàng bánh.
옷가게
【otgage】
cửa hàng quần áo
Xem thêm
Chi tiết từ
꼬리가 빠지게 / kkoriga ppajige /
Rụng đuôi
달아나는 모습이 매우 급하고 빠르게.
Hình ảnh đào tẩu quá gấp gáp và nhanh chóng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rất nhanh chóng
16:24 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Mô tả sự vội vã
16:24 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý