한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꼬리를 드러내다
[ kkorireul deureonaeda ]
cho lòi đuôi, cho phơi bày
Các từ gợi ý
드러내다
【deureonaeda】
làm hiện ra, phô bày
꼬리
【kkori】
đuôi
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
꾀꼬리
【kkoekkori || kkwekkori】
chim sơn ca
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
꼬리를 밟다
【kkorireul balda】
bám đuôi
꼬리를 맞물다
【kkorireul matmulda】
nối đuôi nhau
꼬리를 빼다
【kkorireul ppaeda】
cắt đuôi
꼬리에 꼬리를 물다
【kkorie kkorireul mulda】
nối đuôi nhau
들어내다
【deureonaeda】
mang ra, cầm ra, lấy ra
말꼬리를 물다
【malkkorireul mulda】
tiếp lời
꼬리표를 달다
【kkoripyoreul dalda】
gán mác
꼬리(를) 감추다
【kkori(reul) gamchuda】
giấu đuôi
꼬리(를) 치다
【kkori(reul) chida】
vẫy đuôi
Xem thêm
Chi tiết từ
꼬리를 드러내다 / kkorireul deureonaeda /
Cho lòi đuôi, cho phơi bày
정체를 알리거나 밝히다.
Cho biết hoặc làm sáng tỏ bộ mặt thật.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lộ diện
18:22 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
bị phát hiện
18:22 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng trong tình huống bí mật
18:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý