JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꼬리를 드러내다
[ kkorireul deureonaeda ]
cho lòi đuôi, cho phơi bày

Các từ gợi ý

드러내다
【deureonaeda】
làm hiện ra, phô bày
꼬리
【kkori】
đuôi
쇠꼬리
【soekkori || swekkori】
đuôi bò
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
꾀꼬리
【kkoekkori || kkwekkori】
chim sơn ca
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
꼬리를 밟다
【kkorireul balda】
bám đuôi
꼬리를 맞물다
【kkorireul matmulda】
nối đuôi nhau
꼬리를 빼다
【kkorireul ppaeda】
cắt đuôi
꼬리에 꼬리를 물다
【kkorie kkorireul mulda】
nối đuôi nhau
들어내다
【deureonaeda】
mang ra, cầm ra, lấy ra
말꼬리를 물다
【malkkorireul mulda】
tiếp lời
꼬리표를 달다
【kkoripyoreul dalda】
gán mác
꼬리(를) 감추다
【kkori(reul) gamchuda】
giấu đuôi
꼬리(를) 치다
【kkori(reul) chida】
vẫy đuôi
Xem thêm

Chi tiết từ

꼬리를 드러내다 / kkorireul deureonaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cho lòi đuôi, cho phơi bày
정체를 알리거나 밝히다.
Cho biết hoặc làm sáng tỏ bộ mặt thật.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꼬리를 드러내다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới