JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꼬리표
[ kkoripyo ]
vé, phiếu, nhãn gắn kèm (vào hành lý).
꼬리표
[ kkoripyo ]
tem nhãn, tem phiếu, mác

Các từ gợi ý

꼬리표가 붙다
【kkoripyoga butda】
bị gán mác, bị liệt vào
꼬리표를 달다
【kkoripyoreul dalda】
gán mác

Chi tiết từ

꼬리표 / kkoripyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vé, phiếu, nhãn gắn kèm (vào hành lý).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꼬리표를 달다

dán vé hành lý.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꼬리표ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới