한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꼬집다
[ kkojiptta ]
cấu, véo
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
꼬집어 말하다
【kkojibeo malhada】
(nói trúng)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
꼬집다 / kkojiptta /
động từ


Cấu, véo
주로 엄지와 검지로 살을 집어서 잡아 뜯듯이 당기거나 비틀다.
Chủ yếu nắm kéo hoặc vặn như bứt da thịt bằng ngón cái và ngón trỏ.
Vạch trần, bóc trần
어떤 사실에 대해 분명하게 말해서 지적하거나 들춰내다.
Nói rõ về sự thật nào đó để chỉ trích hoặc phát hiện ra.
Nói móc, nói xéo
기분이 상하게 비틀어 말하다.
Nói móc làm tâm trạng bị tổn thương.
(살을) cấu, véo.
(비꼼) phê bình, chê trách.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
véo nhẹ
17:31 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hành động gây cảm giác đau
17:31 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong trò chơi
17:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý