JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꼬투리
[ kkoturi ]
căn nguyên, nguyên do, đầu mối, manh mối

Các từ gợi ý

말꼬투리
【malkkoturi】
lý do bắt bẻ, nguyên nhân bắt chẹt
꼬투리를 잡히다
【kkoturireul japhida】
bị bới móc, bị bới lông tìm vết
꼬투리를 잡다
【kkoturireul japda】
bới móc, bới lông tìm vết

Chi tiết từ

꼬투리 / kkoturi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Căn nguyên, nguyên do, đầu mối, manh mối
어떤 이야기나 사건의 실마리.
Đầu mối của một việc hay một sự kiện nào đó.
icon Jaemy dictionary
Vỏ
콩이나 팥과 같은 식물의 씨앗을 싸고 있는 껍질.
Vỏ bao bọc hạt của thực vật như đậu hay đậu đỏ...
icon Jaemy dictionary
(깍지) vỏ bọc, vỏ mai, vỏ ngoài.
icon Jaemy dictionary
(꽁초) đốt thuốc lá.
icon Jaemy dictionary
(발단) nguồn gốc, căn nguyên, lý do, nguyên do.

Từ liên quan:

트집 말꼬투리 생사람 말꼬리 생트집 잡히다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꼬투리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới