한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꼬투리
[ kkoturi ]
căn nguyên, nguyên do, đầu mối, manh mối
Các từ gợi ý
말꼬투리
【malkkoturi】
lý do bắt bẻ, nguyên nhân bắt chẹt
꼬투리를 잡히다
【kkoturireul japhida】
bị bới móc, bị bới lông tìm vết
꼬투리를 잡다
【kkoturireul japda】
bới móc, bới lông tìm vết
Chi tiết từ
꼬투리 / kkoturi /
danh từ

Căn nguyên, nguyên do, đầu mối, manh mối
어떤 이야기나 사건의 실마리.
Đầu mối của một việc hay một sự kiện nào đó.
Vỏ
콩이나 팥과 같은 식물의 씨앗을 싸고 있는 껍질.
Vỏ bao bọc hạt của thực vật như đậu hay đậu đỏ...
(깍지) vỏ bọc, vỏ mai, vỏ ngoài.
(꽁초) đốt thuốc lá.
(발단) nguồn gốc, căn nguyên, lý do, nguyên do.
Từ liên quan:
트집 말꼬투리 생사람 말꼬리 생트집 잡히다
Từ điển mở
Trang An
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích
16:45 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
mảnh vụn
16:45 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
đầu mẩu
16:45 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý