JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꼭
[ kkok ]
nhất định

Các từ gợi ý

꼭지
【kkokjji】
bó, nắm, cuộn
꼭대기
【kkokttaegi】
đỉnh, chóp
꼭두새벽
【kkokttusaebyeok】
sớm tinh mơ
꼭두각시
【kkokttugakssi】
Kkokdukeksi; con rối
숨바꼭질
【sumbakkokjjil】
trò chơi trốn tìm
기악곡
【giakkkok】
bài nhạc khí
악곡
【akkkok】
bản nhạc
협곡
【hyeopkkok】
khe núi hẹp
답곡
【dapkkok】
hạt thóc từ cánh đồng lúa, gạo.
백곡
【baekkkok】
ngũ cốc trắng.
성악곡
【seongakkkok】
bài hát
자작곡
【jajakkkok】
bản nhạc tự sáng tác, ca khúc tự sáng tác
작곡
【jakkkok】
sự sáng tác nhạc, sự soạn nhạc, sự viết nhạc
잡곡
【japkkok】
các loại ngũ cốc (ngoài gạo)
꼭짓점
【kkokjjijjeom || kkokjjitjjeom】
điểm tương giao, đỉnh, chóp
Xem thêm

Chi tiết từ

꼭 / kkok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Nhất định
어떤 일이 있어도 반드시.
Dù có việc gì cũng nhất định.
icon Jaemy dictionary
Chính xác, đúng
조금도 다르지 않고 정확하게.
Chính xác và không khác chút nào.
icon Jaemy dictionary
Thật
아주 잘.
Rất.
icon Jaemy dictionary
Thật
매우 만족스럽게.
Rất thỏa mãn.
icon Jaemy dictionary
Tưởng như, hệt như
매우 비슷하게.
Rất giống.
icon Jaemy dictionary
Thật mạnh, thật chặt, thật chắc
어떤 것을 빈틈이 없이 힘주어 세게 누르거나 잡는 모양.
Hình ảnh dồn sức thật mạnh để nắm chặt cái gì đó mà không để thừa khoảng trống nào.
icon Jaemy dictionary
Cố, cố gắng, thật khó khăn
애써서 힘들여 참거나 견디는 모양.
Hình ảnh cố gắng vất vả để chịu đựng hay kiên trì.
icon Jaemy dictionary
Biệt (tăm), bặt (tăm)
보이지 않게 숨거나 한 곳에서 나오지 않는 모양.
Một cách kiên trì trốn không để bị nhìn thấy hay ở suốt một chỗ không đi ra.
icon Jaemy dictionary
(단단하게) chặt chẽ, chắc chắn, sít sao.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

문을 꼭 닫다

đóng chặt cửa

icon Jaemy dictionary

꼭 쥐다

túm chặt, ôm chặt, cầm chặt.

icon Jaemy dictionary
(빠듯이) chật, bó sát, chặt chẽ, khít, sát vào nhau.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꼭끼다

đậy kín, đóng kín.

icon Jaemy dictionary

꼭 끼는 모자

cái mũ chật

icon Jaemy dictionary
(빈틈없이) vừa khít.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꼭 맞는 뚜껑

cái nắp vừa khít

icon Jaemy dictionary

(옷 등이) 꼭 맞다

(áo quần) vừa khít.

icon Jaemy dictionary
(정확하게) vừa đúng, chính xác.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꼭 세 시간

chính xác 3 giờ

icon Jaemy dictionary

꼭 같다

dường như chính xác.

icon Jaemy dictionary
(틀림없이) chắc chắn, không sai, đúng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꼭 출석하다

chắc chắn có đến

icon Jaemy dictionary

꼭 하다

chắc chắc làm.

icon Jaemy dictionary
(흡사)

Từ đồng nghĩa:

끝끝내

Từ liên quan:

반드시 필히 꼭꼭 필요한 한번

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꼭ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới