한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꼼꼼하다
[ kkomkkomhada ]
cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
꼼꼼
【kkomkkom】
một cách cẩn thận, một cách tỉ mỉ
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
꼼꼼하다 / kkomkkomhada /
tính từ
Cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
빈틈이 없이 자세하고 차분하다.
Điềm đạm và cặn kẽ không có chỗ hở.
Tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo, thận trọng.
Ví dụ:
꼼꼼한 사람
người chu đáo
꼼꼼히
một cách tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo.
Từ liên quan:
깐깐하다 장히 소홀하다 간단명료 활달하다 자상하다 다정하다 세심하다 무뚝뚝하다 굉장히 음청 순진하다 정직하다 해주다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tỉ mỉ
15:34 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
cẩn thận
15:34 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng để miêu tả người
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý