한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꼽다
[ kkoptta ]
tính ngón tay, đếm ngón tay
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
배꼽
【baekkop】
rốn
눈곱
【nunkkop】
nhử mắt, dử mắt, ghèn
손꼽다
【sonkkoptta】
đếm bằng ngón tay
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
꼽재기
【kkopjjaegi】
(때) rác rưởi, rác bẩn, đồ kinh tởm, đồ nhớp nhúa.
손가락을 꼽다
【songarageul kkopda】
đếm từng ngón tay
손가락에 꼽다
【songarage kkopda】
đếm trên đầu ngón tay
배꼽(이) 빠지다
【baekkop(i) ppajida】
cười rụng rốn
배꼽(을) 쥐다[잡다]
【baekkop(eul) jwida[japda]】
ôm bụng cười, cười đau cả bụng
배보다 배꼽이 더 크다
【baeboda baekkobi deo keuda】
(Rốn to hơn bụng), một đồng gà ba đồng thóc
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm
Chi tiết từ
꼽다 / kkoptta /
động từ

Tính ngón tay, đếm ngón tay
수나 날짜를 세려고 손가락을 하나씩 헤아리다.
Đếm từng ngón tay một để tính con số hay ngày tháng.
Vạch ra, đưa ra
골라서 지목하다.
Chọn lựa rồi chỉ ra.
Đếm.
Ví dụ:
날짜를 꼽다
đếm từng ngày.
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
lựa chọn, chọn lựa
15:32 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sử dụng trong trò chơi hoặc bài tập
15:32 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
chỉ ra, chỉ định
15:32 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý