JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꼽다
[ kkoptta ]
tính ngón tay, đếm ngón tay

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
배꼽
【baekkop】
rốn
눈곱
【nunkkop】
nhử mắt, dử mắt, ghèn
손꼽다
【sonkkoptta】
đếm bằng ngón tay
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
꼽재기
【kkopjjaegi】
(때) rác rưởi, rác bẩn, đồ kinh tởm, đồ nhớp nhúa.
손가락을 꼽다
【songarageul kkopda】
đếm từng ngón tay
손가락에 꼽다
【songarage kkopda】
đếm trên đầu ngón tay
배꼽(이) 빠지다
【baekkop(i) ppajida】
cười rụng rốn
배꼽(을) 쥐다[잡다]
【baekkop(eul) jwida[japda]】
ôm bụng cười, cười đau cả bụng
배보다 배꼽이 더 크다
【baeboda baekkobi deo keuda】
(Rốn to hơn bụng), một đồng gà ba đồng thóc
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm

Chi tiết từ

꼽다 / kkoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tính ngón tay, đếm ngón tay
수나 날짜를 세려고 손가락을 하나씩 헤아리다.
Đếm từng ngón tay một để tính con số hay ngày tháng.
icon Jaemy dictionary
Vạch ra, đưa ra
골라서 지목하다.
Chọn lựa rồi chỉ ra.
icon Jaemy dictionary
Đếm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

날짜를 꼽다

đếm từng ngày.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꼽다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới