JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꽝
[ kkwang ]
trượt oạch

Các từ gợi ý

극광
【geukkkwang】
cực quang, ánh hồng lúc bình minh, ánh ban mai.
색광
【saekkkwang】
sự cuồng dâm.
석광
【seokkkwang】
mỏ thiếc
촉광
【chokkkwang】
[전기] đơn vị đo cường độ ánh sáng, canđêla.
땅광
【ttangkkwang】
Đường hầm đất, phòng dưới đất.
집광
【jipkkwang】
Gom ánh sáng lại.
북광
【bukkkwang】
ánh sáng từ phương Bắc.
흡광
【heupkkwang】
Hấp thụ ánh sáng.
역광
【yeokkkwang】
ngược sáng
수집광
【sujipkkwang】
nghiền sưu tập
각광
【gakkkwang】
sự nổi bật
역광선
【yeokkkwangseon】
tia ngược sáng (ánh sáng chiếu ngược từ đằng sau, trong chụp ảnh).
밉광스럽다
【mipkkwangseureoptta】
Đáng ghét.

Chi tiết từ

꽝 / kkwang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trượt oạch
제비뽑기 등에서 아무 이득이 없는 것.
Việc không có bất cứ lợi ích nào ví dụ như trong rút thăm trúng thưởng.
icon Jaemy dictionary
Số không, sự chẳng ra gì
(속된 말로) 내용이나 상태가 기대한 것에 못 미치거나 형편없음.
(cách nói thông tục) Việc không đạt đến hoặc không đủ với cái mà nội dung hay trạng thái mong đợi.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Uỳnh, đùng, ầm, rầm
무겁고 단단한 물체가 바닥에 떨어지거나 벽 또는 다른 물체와 부딪쳐 울리는 소리.
Âm thanh phát ra do đồ vật nặng và rắn chắc rơi xuống nền hoặc bị va đập vào tường hay đồ vật khác.
icon Jaemy dictionary
Đoàng, đùng, rầm
총이나 대포를 쏘거나 폭탄 등이 터져서 울리는 소리.
Âm thanh phát ra khi bắn súng hay đại bác hoặc làm nổ bom.
icon Jaemy dictionary
Tiếng sập mạnh, tiếng nổ lớn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

문을 꽝 닫다

đóng cửa rầm một cái.

Từ liên quan:

쾅 꽥 땡

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꽝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới