JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꿀
[ kkul ]
mật ong

Các từ gợi ý

꿀떡
【kkultteok】
Kkulttok; bánh Tteok mật
꿀벌
【kkulbeol】
ong mật
꿀물
【kkulmul】
nước mật ong
꿇다
【kkulta】
quỳ gối
꿀돼지
【kkulttwaeji】
con lợn ụt ịt, con ủn ỉn
토종꿀
【tojongkkul】
mật ong bản địa, mật ong bản xứ
꿀단지
【kkulttanji】
hũ mật ong
꿀맛
【kkulmat】
vị mật ong
벌꿀
【beolkkul】
mật ong
꿀밤
【kkulbam】
(sự) dứ dứ vào đầu, cú đấm nhẹ
꿀렁
【kkulreong】
Lọc bọc, ọc ọc <tiếng kêu của chất lỏng khi bị lắc>.
개꿀
【gaekkul】
Mật ong còn trong tổ.
꿀통
【kkultong】
thùng mật, lọ mật, túi mật
산굴
【sankkul】
Hang núi.
석굴
【seokkkul】
hang đá
Xem thêm

Chi tiết từ

꿀 / kkul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mật ong
꿀벌이 꽃에서 모아 벌집 속에 모아 두는, 달고 끈끈한 액체.
Chất lỏng sền sệt và ngọt do con ong mật hút từ hoa gom về tổ ong.
icon Jaemy dictionary
Mật ong
icon Jaemy dictionary
(꽃의) mật hoa.

Từ liên quan:

꺽 대추 꾼 꿈 팥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꿀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới