한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꿀꺽
[ kkulkkeok ]
đánh ực, đánh ọc, nuốt ực,chảy ọc ọc
Chi tiết từ
꿀꺽 / kkulkkeok /
trạng từ


Đánh ực, đánh ọc, nuốt ực,chảy ọc ọc
물이나 음식물이 목구멍이나 좁은 구멍으로 한꺼번에 넘어가는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh mà nước hay thức ăn chảy một lượt qua cổ họng hay lỗ hẹp. Hoặc hình ảnh như vậy.
Nén chặt
솟아오르는 감정이나 울음 등을 억지로 참는 모양.
Hình ảnh cố nén khóc hay cảm xúc trào dâng.
Lấy biến, cuỗm gọn
옳지 못한 방법으로 남의 돈이나 물건 등을 자신의 것으로 만드는 모양.
Hình ảnh dùng cách không đúng để biến tiền hay đồ của người khác thành của mình.
(삼키는 모양) một ngụm, một hơi.
(참는 모양) chịu đựng, nén sự phẫn uất, nén cơn giận.
Từ liên quan:
꼴깍 꼴깍꼴깍 꿀떡 쪽쪽 낑낑 짝짝 한입에 퍽퍽 쩝쩝 삼키다 쓱싹 꿀꺽꿀꺽 후룩 게거품 땅땅 꺽 쒀 움찔 팔팔 날름
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
약속하다
17:10 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thanh khi nuốt
18:51 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Thể hiện sự thèm ăn
18:51 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý