JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꿀꺽
[ kkulkkeok ]
đánh ực, đánh ọc, nuốt ực,chảy ọc ọc

Chi tiết từ

꿀꺽 / kkulkkeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Đánh ực, đánh ọc, nuốt ực,chảy ọc ọc
물이나 음식물이 목구멍이나 좁은 구멍으로 한꺼번에 넘어가는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh mà nước hay thức ăn chảy một lượt qua cổ họng hay lỗ hẹp. Hoặc hình ảnh như vậy.
icon Jaemy dictionary
Nén chặt
솟아오르는 감정이나 울음 등을 억지로 참는 모양.
Hình ảnh cố nén khóc hay cảm xúc trào dâng.
icon Jaemy dictionary
Lấy biến, cuỗm gọn
옳지 못한 방법으로 남의 돈이나 물건 등을 자신의 것으로 만드는 모양.
Hình ảnh dùng cách không đúng để biến tiền hay đồ của người khác thành của mình.
icon Jaemy dictionary
(삼키는 모양) một ngụm, một hơi.
icon Jaemy dictionary
(참는 모양) chịu đựng, nén sự phẫn uất, nén cơn giận.

Từ liên quan:

꼴깍 꼴깍꼴깍 꿀떡 쪽쪽 낑낑 짝짝 한입에 퍽퍽 쩝쩝 삼키다 쓱싹 꿀꺽꿀꺽 후룩 게거품 땅땅 꺽 쒀 움찔 팔팔 날름

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꿀꺽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới