JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

꿰찌르다
[ kkwejjireuda ]
đâm, đâm xuyên qua.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
꿰뚫다
【kkwettulta】
xuyên qua
꾀
【kkoe || kkwe】
mánh khóe, mưu mẹo
꾀꼬리
【kkoekkori || kkwekkori】
chim sơn ca
꾀보
【kkoebo || kkwebo】
kẻ lắm mưu nhiều kế
꿰다
【kkweda】
xâu kim, xâu dây
찌르다
【jjireuda】
đâm, chích, xuyên
엎지르다
【eopjjireuda】
làm tràn, làm đổ
앞지르다
【apjjireuda】
chiếm trước, giành trước
윽박지르다
【eukppakjjireuda】
quát nạt, nạt nộ
꾀다
【kkoeda || kkweda】
bu lại, tụ lại, kéo đến
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
Xem thêm

Chi tiết từ

꿰찌르다 / kkwejjireuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đâm, đâm xuyên qua.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

꿰찌르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới