한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
꿰찌르다
[ kkwejjireuda ]
đâm, đâm xuyên qua.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
꿰뚫다
【kkwettulta】
xuyên qua
꾀
【kkoe || kkwe】
mánh khóe, mưu mẹo
꾀꼬리
【kkoekkori || kkwekkori】
chim sơn ca
꾀보
【kkoebo || kkwebo】
kẻ lắm mưu nhiều kế
꿰다
【kkweda】
xâu kim, xâu dây
찌르다
【jjireuda】
đâm, chích, xuyên
엎지르다
【eopjjireuda】
làm tràn, làm đổ
앞지르다
【apjjireuda】
chiếm trước, giành trước
윽박지르다
【eukppakjjireuda】
quát nạt, nạt nộ
꾀다
【kkoeda || kkweda】
bu lại, tụ lại, kéo đến
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
Xem thêm
Chi tiết từ
꿰찌르다 / kkwejjireuda /
Đâm, đâm xuyên qua.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đâm xuyên qua
16:14 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
mô tả hành động mạnh mẽ
16:14 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh
16:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý