JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

끌다
[ kkeulda ]
lê, lết, kéo lê

Các từ gợi ý

끌
【kkeul】
cái đục
끄다
【kkeuda】
tắt, dập
끓다
【kkeulta】
sôi
끓이다
【kkeurida】
đun sôi, nấu sôi
희끗하다
【hikkeutada】
lốm đốm
뒤끓다
【dwikkeulta】
sôi lâu, sôi kĩ, sôi ùng ục
끌어대다
【kkeureodaeda】
trích dẫn
끌어당기다
【kkeureodanggida】
kéo lại
들끓다
【deulkkeulta】
xúm lại, đổ xô, vo ve
끌어내리다
【kkeureonaerida】
kéo xuống, lôi xuống
끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
끌어올리다
【kkeureoolrida】
đẩy lên, đưa lên, nâng lên
끌어들이다
【kkeureodeurida】
lôi cuốn, lôi kéo
애끓다
【aekkeulta】
sốt ruột, nỏng ruột, lòng nóng như lửa đốt
끌어내다
【kkeureonaeda】
mang ra, lôi ra, lấy ra
Xem thêm

Chi tiết từ

끌다 / kkeulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Lê, lết, kéo lê
바닥에 댄 채로 잡아당겨 움직이다.
Nắm và kéo rồi dịch chuyển trong khi vật thể chạm mặt đất.
icon Jaemy dictionary
Lái, điều khiển
탈것을 움직이게 하다.
Làm cho phương tiện chuyển động.
icon Jaemy dictionary
Cưỡi, dắt
짐승을 움직이게 하다.
Làm cho thú vật di chuyển.
icon Jaemy dictionary
Gây chú ý
남의 관심을 쏠리게 하다.
Làm cho sự quan tâm của người khác tập trung lại.
icon Jaemy dictionary
Kéo dài
시간이 오래 걸리게 하다.
Làm cho mất nhiều thời gian.
icon Jaemy dictionary
Lôi kéo, hấp dẫn
가고자 하는 곳으로 같이 가면서 따라오게 하다.
Khiến cho đi cùng và đi theo đến nơi muốn đi đến.
icon Jaemy dictionary
Dẫn (nước, điện)
수도나 전기 등을 자기 쪽으로 이어지게 하다.
Làm cho nước, điện được nối tiếp về phía mình.
icon Jaemy dictionary
Kéo dài
길게 빼어 늘이다.
Kéo dài hay làm tăng lên.
icon Jaemy dictionary
(당기다) kéo, lôi, giật (배를)
icon Jaemy dictionary
(질질) lôi kéo, kéo lê
icon Jaemy dictionary
(옷자락을) kéo tay áo lên, xắn tay áo lên.
icon Jaemy dictionary
Kéo dài, kinh niên (지연).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

오래 끌어온 협상

sự hiệp thương lâu đời.

icon Jaemy dictionary

오래 끄는 병

bệnh lâu ngày

icon Jaemy dictionary
(이끌다) hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

손님을 끌다

lôi kéo khách

icon Jaemy dictionary

주의를 끌다

thu hút sự chú ý

icon Jaemy dictionary

인기를 끌다

hấp dẫn, lôi kéo.

icon Jaemy dictionary
(인도) dẫn đường.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

노인의 손을 끌다

dẫn đường cho cụ già

icon Jaemy dictionary
(끌어들이다) bố trí, sắp đặt lại
icon Jaemy dictionary
(가설) thiết kế (수도, 가스 따위를)
icon Jaemy dictionary
Lắp, lắp đặt (전등, 전화를).

Từ đồng nghĩa:

이끌다

Từ liên quan:

질질 끌기 당기다 재다 잡다 쫓다 얻다 좇다 버티다 피하다 끊다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

끌다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới