한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
끌다
[ kkeulda ]
lê, lết, kéo lê
Các từ gợi ý
끌
【kkeul】
cái đục
끄다
【kkeuda】
tắt, dập
끓다
【kkeulta】
sôi
끓이다
【kkeurida】
đun sôi, nấu sôi
희끗하다
【hikkeutada】
lốm đốm
뒤끓다
【dwikkeulta】
sôi lâu, sôi kĩ, sôi ùng ục
끌어대다
【kkeureodaeda】
trích dẫn
끌어당기다
【kkeureodanggida】
kéo lại
들끓다
【deulkkeulta】
xúm lại, đổ xô, vo ve
끌어내리다
【kkeureonaerida】
kéo xuống, lôi xuống
끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
끌어올리다
【kkeureoolrida】
đẩy lên, đưa lên, nâng lên
끌어들이다
【kkeureodeurida】
lôi cuốn, lôi kéo
애끓다
【aekkeulta】
sốt ruột, nỏng ruột, lòng nóng như lửa đốt
끌어내다
【kkeureonaeda】
mang ra, lôi ra, lấy ra
Xem thêm
Chi tiết từ
끌다 / kkeulda /
động từ







Lê, lết, kéo lê
바닥에 댄 채로 잡아당겨 움직이다.
Nắm và kéo rồi dịch chuyển trong khi vật thể chạm mặt đất.
Lái, điều khiển
탈것을 움직이게 하다.
Làm cho phương tiện chuyển động.
Cưỡi, dắt
짐승을 움직이게 하다.
Làm cho thú vật di chuyển.
Gây chú ý
남의 관심을 쏠리게 하다.
Làm cho sự quan tâm của người khác tập trung lại.
Kéo dài
시간이 오래 걸리게 하다.
Làm cho mất nhiều thời gian.
Lôi kéo, hấp dẫn
가고자 하는 곳으로 같이 가면서 따라오게 하다.
Khiến cho đi cùng và đi theo đến nơi muốn đi đến.
Dẫn (nước, điện)
수도나 전기 등을 자기 쪽으로 이어지게 하다.
Làm cho nước, điện được nối tiếp về phía mình.
Kéo dài
길게 빼어 늘이다.
Kéo dài hay làm tăng lên.
(당기다) kéo, lôi, giật (배를)
(질질) lôi kéo, kéo lê
(옷자락을) kéo tay áo lên, xắn tay áo lên.
Kéo dài, kinh niên (지연).
Ví dụ:
오래 끌어온 협상
sự hiệp thương lâu đời.
오래 끄는 병
bệnh lâu ngày
(이끌다) hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút.
Ví dụ:
손님을 끌다
lôi kéo khách
주의를 끌다
thu hút sự chú ý
인기를 끌다
hấp dẫn, lôi kéo.
(인도) dẫn đường.
Ví dụ:
노인의 손을 끌다
dẫn đường cho cụ già
(끌어들이다) bố trí, sắp đặt lại
(가설) thiết kế (수도, 가스 따위를)
Lắp, lắp đặt (전등, 전화를).
Từ đồng nghĩa:
이끌다
Từ liên quan:
질질 끌기 당기다 재다 잡다 쫓다 얻다 좇다 버티다 피하다 끊다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kéo
16:41 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Hấp dẫn
16:41 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng khi nói về thu hút sự chú ý
16:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý