JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

끓이다
[ kkeurida ]
đun sôi, nấu sôi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
속끓이다
【sokkkeurida】
Rất lo lắng, sốt ruột.
화를 끓이다
【hwareul kkeurida】
giận trong lòng
속(을) 끓이다
【sok(eul) kkeurida】
đốt cháy ruột gan
두었다가 국 끓여 먹겠다
【dueotdaga guk kkeuryeo meokgetda】
(Để đó rồi nấu canh ăn), Để đó rồi làm mắm
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

끓이다 / kkeurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đun sôi, nấu sôi
액체를 거품이 솟아오를 정도로 뜨겁게 하다.
Làm nóng chất lỏng đến mức bọt nổi lên.
icon Jaemy dictionary
Nấu, đun
물이나 액체에 음식을 넣고 뜨겁게 하여 음식을 만들다.
Cho thức ăn vào nước hay chất lỏng và làm nóng lên để làm món ăn.
icon Jaemy dictionary
Sôi sục
걱정을 하거나 신경을 많이 써서 격한 감정이 솟다.
Cảm xúc mạnh mẽ dâng lên vì lo sợ hay bận tâm nhiều.
icon Jaemy dictionary
(끓게 하다) đun sôi.
icon Jaemy dictionary
(익히다) nấu chín.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

밥을 끓이다

nấu cơm

icon Jaemy dictionary

국을 끓이다

nấu canh.

icon Jaemy dictionary
(속태우다) buồn phiền, lo lắng, bận tâm.

Từ liên quan:

구은 뭉근히 데치기 매콤하다 굽다 훈제된 꿀꺽꿀꺽 밀전병 씻다 신김치 늘이다 썰다 쑥국 쑥떡 조기젓 김칫국물 생강즙 숙채 조갯살 호박잎

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

끓이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới