한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
끓이다
[ kkeurida ]
đun sôi, nấu sôi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
속끓이다
【sokkkeurida】
Rất lo lắng, sốt ruột.
화를 끓이다
【hwareul kkeurida】
giận trong lòng
속(을) 끓이다
【sok(eul) kkeurida】
đốt cháy ruột gan
두었다가 국 끓여 먹겠다
【dueotdaga guk kkeuryeo meokgetda】
(Để đó rồi nấu canh ăn), Để đó rồi làm mắm
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
끓이다 / kkeurida /
động từ


Đun sôi, nấu sôi
액체를 거품이 솟아오를 정도로 뜨겁게 하다.
Làm nóng chất lỏng đến mức bọt nổi lên.
Nấu, đun
물이나 액체에 음식을 넣고 뜨겁게 하여 음식을 만들다.
Cho thức ăn vào nước hay chất lỏng và làm nóng lên để làm món ăn.
Sôi sục
걱정을 하거나 신경을 많이 써서 격한 감정이 솟다.
Cảm xúc mạnh mẽ dâng lên vì lo sợ hay bận tâm nhiều.
(끓게 하다) đun sôi.
(익히다) nấu chín.
Ví dụ:
밥을 끓이다
nấu cơm
국을 끓이다
nấu canh.
(속태우다) buồn phiền, lo lắng, bận tâm.
Từ liên quan:
구은 뭉근히 데치기 매콤하다 굽다 훈제된 꿀꺽꿀꺽 밀전병 씻다 신김치 늘이다 썰다 쑥국 쑥떡 조기젓 김칫국물 생강즙 숙채 조갯살 호박잎
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
nấu lên
17:42 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong nấu ăn
17:42 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đun sôi
17:42 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý