JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

끝내다
[ kkeunnaeda ]
kết thúc, chấm dứt, ngừng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
끝내
【kkeunnae】
nhất định, kết cục
끝끝내
【kkeutkkeunnae】
cuối cùng, đến cùng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
끝내주다
【kkeunnaejuda】
tuyệt vời, tuyệt đỉnh
끝내기
【kkeunnaegi】
sự kết thúc
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

끝내다 / kkeunnaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Kết thúc, chấm dứt, ngừng
일을 마지막까지 이루다.
Đến cuối cùng hoàn thành được công việc.
icon Jaemy dictionary
Kết thúc, chấm dứt
정해진 기간을 모두 보내다.
Trải qua hết tất cả thời gian đã định.
icon Jaemy dictionary
Kết thúc, chấm dứt
관계를 끊다.
Cắt đứt mối quan hệ.
icon Jaemy dictionary
Kết thúc, chấm dứt.

Từ liên quan:

무사히

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

끝내다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới