한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
끝장내다
[ kkeutjjangnaeda ]
chấm dứt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
끝장내다 / kkeutjjangnaeda /
động từ



Chấm dứt
일을 완전히 끝내다.
Kết thúc hoàn toàn công việc.
Chấm dứt, dứt diểm
본래의 상태를 무너뜨려 없애다.
Làm sụp đổ và triệt tiêu trạng thái vốn có.
Kết thúc, dừng, xong, hoàn thành
Ví dụ:
일을 끝장내다
kết thúc công việc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kết thúc
16:53 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Hoàn tất một việc
16:53 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Chấm dứt một tình huống
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý