한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
끝장을 보다
[ kkeutjangeul boda ]
nhìn thấy kết quả
Các từ gợi ý
보다
【boda】
có vẻ, hình như
끝장
【kkeutjjang】
sự chấm dứt, sự kết thúc
꾀보
【kkoebo || kkwebo】
kẻ lắm mưu nhiều kế
땅딸보
【ttangttalbo】
kẻ lùn tè, thằng lùn tịt, kẻ thấp bè
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
얼굴을 보다
【eolgureul boda】
(nhìn mặt), nghĩ tình, nể mặt
빛을 보다
【bideul boda】
(nhìn thấy ánh sáng), tỏa sáng
손을 보다
【soneul boda】
sửa chữacho biết tay
자식을 보다
【jasigeul boda】
đẻ con
끝을 보다
【kkeudeul boda】
hoàn tất, hoàn thành
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
볼 장(을) 다 보다
【bol jang(eul) da boda】
(thấy hết cái gì phải thấy), không thể tồi tệ hơn
-을까 보다
【-eulkka boda】
định
바닥(을) 보다
【badak(eul) boda】
thấy nền
Xem thêm
Chi tiết từ
끝장을 보다 / kkeutjangeul boda /
Nhìn thấy kết quả
끝까지 하여 결과가 나게 하다.
Làm đến cùng và cho ra kết quả.
Từ điển mở
Trai Đặng
Thành viên
thường chỉ kết thúc công việc
18:29 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đến hồi kết
18:29 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
hoàn thành mọi thứ
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý