JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

끼다
[ kkida ]
bị mắc, bị kẹt

Các từ gợi ý

매끼
【maekki】
mỗi bữa
닦이다
【dakkida】
được lau
빗기다
【bitkkida】
cho chải, bắt chải
벗기다
【beotkkida】
cho cởi, bắt cởi, cởi ra
볶이다
【bokkida】
được xào
꺾이다
【kkeokkida】
bị cong, bị gãy, bị gập
맡기다
【matkkida】
giao, giao phó
각기
【gakkki】
riêng biệt
끼
【kki】
Kki; bữa ăn
곱살끼다
【gopssalkkida】
quấy, quấy rầy.
곱끼다
【gopkkida】
Có mủ, có gỉ mắt.
궁끼다
【gungkkida】
bần cùng, nghèo khổ, kiệt quệ.
에끼다
【ekkida】
cùng xóa bỏ, cùng hủy (đồ vật hay công việc trao đổi cho nhau).
한끼
【hankki】
một bữa ăn.
자리끼
【jarikki】
nước để đầu giường (để uống khi ngủ).
Xem thêm

Chi tiết từ

끼다 / kkida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị mắc, bị kẹt
벌어진 사이에 넣어지고 죄여 빠지지 않게 되다.
Bị lọt vào khe hở nên mắc kẹt không rơi ra được.
icon Jaemy dictionary
Bị gắn, bị gài, bị đeo
무엇에 걸려 빠지지 않도록 꿰이거나 꽂히다.
Treo vào cái gì đó rồi xỏ hay cắm vào để không rơi ra.
icon Jaemy dictionary
Bị mắc, bị dính, bị gài
좁은 틈 사이에 박히거나 꽂히다.
Bị đóng hoặc cắm vào giữa khe hẹp.
icon Jaemy dictionary
Bị xen lẫn, bị mắc giữa
여럿 사이에 섞이다.
Bị trộn lẫn giữa nhiều thứ.
icon Jaemy dictionary
Xen vào
어떤 일에 관여하거나 참여하다.
Tham dự hoặc can dự vào việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Cài, gài, nút
벌어진 사이에 무엇을 넣고 죄어서 빠지지 않게 하다.
Cho cái gì đó vào khe hở, làm cho nó nhỏ lại để không bị rơi ra.
icon Jaemy dictionary
Đeo
무엇에 걸려 빠지지 않도록 꿰거나 꽂다.
Treo vào cái gì đó rồi xỏ hay cắm vào để không rơi ra.
icon Jaemy dictionary
Khoác tay, khoác vai
손가락이나 팔을 서로 걸다.
Cài ngón tay hay cánh tay vào nhau.
icon Jaemy dictionary
Để kè kè bên cạnh
곁에 두거나 가까이 하다.
Đặt cạnh hay làm cho gần.
icon Jaemy dictionary
Chen giữa, nắm sát bên, nằm kế bên
어떤 장소를 옆에 두다.
Đặt ở bên cạnh địa điểm nào đó.
icon Jaemy dictionary
Xen lẫn, giữa
어떤 기간이 특정 시기나 날을 포함하다.
Thời gian nào đó bao gồm thời kỳ hay ngày đặc biệt.
icon Jaemy dictionary
(mặc, đi, đội...) đúp
여러 개를 덧붙이거나 겹치다.
Kèm thêm hoặc trùng lặp một số cái.
icon Jaemy dictionary
Ỷ thế, nhờ cậy
남의 힘을 빌리거나 이용하다.
Mượn hoặc sử dụng sức mạnh của người khác.
icon Jaemy dictionary
Vần tụ, giăng
구름이나 안개, 연기 등이 퍼져서 엉기다.
Mây hay sương mù, khói tỏa ra rồi tụ lại.
icon Jaemy dictionary
Đóng, vón, đọng
때나 먼지 등이 엉겨 붙다.
Ghét hay bụi bám vào.
icon Jaemy dictionary
Đóng, mọc, phủ
이끼나 녹 등이 물체를 덮다.
Rêu hay gỉ phủ lên vật thể.
icon Jaemy dictionary
Đọng
얼굴이나 목소리에 어떤 눈치나 분위기 등이 은근히 드러나다.
Không khí hay dấu hiệu nào đó âm thầm thể hiện trong giọng nói hay trên khuôn mặt.
icon Jaemy dictionary
(착용) đeo, khoác, mang, đội.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

장갑을 끼다

đeo găng tay

icon Jaemy dictionary

안경을 끼다

đeo kính.

icon Jaemy dictionary
(팔짱을) gập, gắp, vén, xắn, khoanh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

팔짱을 끼고

khoanh tay.

icon Jaemy dictionary
(옆구리에) mang, cầm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

책을 몇 권 끼고

cầm mấy quyển sách ở tay.

icon Jaemy dictionary
(참가) tham gia, tham dự.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일행에 끼다

tham dự chương trình.

icon Jaemy dictionary
(따라서)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…을 끼고

dọc theo phía …

icon Jaemy dictionary

강을 끼고

dọc theo sông.

icon Jaemy dictionary
(배경) có hậu thuẫn ở sau.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

권력을 끼다

có sự hậu thuẫn quyền lực.

icon Jaemy dictionary
(안개 따위가) phủ, che

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구름이 [안개가] 끼다

mây che [sương].

icon Jaemy dictionary
(때 따위가) bị bẩn, làm bẩn, vấy bẩn, làm dơ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

때가 낀

sự dơ bẩn.

Từ liên quan:

깍지 뜯다 팔짱 멀거니 한잠 생긋 훌떡 둘둘

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

끼다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới