한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나 몰라라 하다
[ na molrara hada ]
mình chả biết
Các từ gợi ý
나다
【nada】
nhú, mọc, ló
나
【na】
hoặc, hay
날다
【nalda】
bay
나잇값
【naikkap || naitkkap】
sự chín chắn, sự chững chạc
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm
Chi tiết từ
나 몰라라 하다 / na molrara hada /
Mình chả biết
어떤 일에 무관심한 태도로 아무런 간섭을 하지 않고 모르는 체 하다.
Coi như không biết và không can thiệp gì với thái độ không quan tâm tới việc nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không quan tâm
15:34 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
làm ngơ
15:34 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong tình huống
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý