JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나누다
[ nanuda ]
chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
나누기
【nanugi】
sự chia, phép chia
나누어지다
【nanueojida】
được chia
손을 나누다
【soneul nanuda】
tiếp tay nhau
말을 나누다
【mareul nanuda】
trao đổi, chia sẻ, tâm sự
술잔을 나누다
【suljaneul nanuda】
chia chén rượu
약은 나누어 먹지 않는다
【yageun nanueo meokji anneunda】
(không chia thuốc ra uống)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

나누다 / nanuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra
원래 하나였던 것을 둘 이상의 부분이나 조각이 되게 하다.
Làm cho cái gì đó vốn là một trở thành hai phần hoặc hai miếng trở lên.
icon Jaemy dictionary
Phân chia, phân loại
여러 가지가 섞인 것을 어떤 기준에 따라 둘 이상의 부류가 되게 구분하거나 분류하다.
Phân biệt hay phân loại nhiều thứ trộn lẫn với nhau thành hai loại trở lên theo một tiêu chuẩn nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chia
수학에서 나눗셈을 하다.
Thực hiện phép chia trong toán học.
icon Jaemy dictionary
Phân chia
각각의 몫을 따로 주다.
Cho riêng từng phần.
icon Jaemy dictionary
Chia phần, chia nhau
음식을 함께 먹거나 갈라 먹다.
Ăn chung hoặc chia thức ăn ra ăn.
icon Jaemy dictionary
Trao đổi
말이나 이야기, 인사 등을 주고받다.
Trao đổi lời nói, câu chuyện, sự chào hỏi…
icon Jaemy dictionary
Chia sẻ, sẻ chia
기쁨, 즐거움, 고통, 괴로움 등의 감정을 함께하다.
Cùng nhau những tình cảm như nỗi vui mừng, niềm vui, nỗi khổ, nỗi buồn...
icon Jaemy dictionary
Cùng
악수나 키스 등의 행동을 함께 하다.
Cùng thực hiện một hành động như trượt tuyết hay bắt tay...
icon Jaemy dictionary
Cùng mang
혈연 관계에 있다.
Có quan hệ huyết thống.
icon Jaemy dictionary
(분할) chia, cắt
icon Jaemy dictionary
Phân ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나눌 수 있는

có thể chia

icon Jaemy dictionary

다섯으로 나누다

chia ra làm năm.

icon Jaemy dictionary
(분배) phân chia, phân loại, phân công.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

과자를 아이들에게 나누어 주다

chia táo cho trẻ em.

icon Jaemy dictionary
(구별) phân biệt
icon Jaemy dictionary
Phân loại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

세 항목으로 나누다

phân ra làm ba hạng mục.

icon Jaemy dictionary
(함께 하다) chia, phân phát.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기쁨을 나누다

chia sẻ niềm vui.

icon Jaemy dictionary

점심을 나누다

chia sẻ bữa trưa; phân phát bữa trưa

Từ liên quan:

공유하다 이야기하다 모으다 두런두런 듣다 분리하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나누다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới