한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나누다
[ nanuda ]
chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
나누기
【nanugi】
sự chia, phép chia
나누어지다
【nanueojida】
được chia
손을 나누다
【soneul nanuda】
tiếp tay nhau
말을 나누다
【mareul nanuda】
trao đổi, chia sẻ, tâm sự
술잔을 나누다
【suljaneul nanuda】
chia chén rượu
약은 나누어 먹지 않는다
【yageun nanueo meokji anneunda】
(không chia thuốc ra uống)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm
Chi tiết từ
나누다 / nanuda /
động từ








Chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra
원래 하나였던 것을 둘 이상의 부분이나 조각이 되게 하다.
Làm cho cái gì đó vốn là một trở thành hai phần hoặc hai miếng trở lên.
Phân chia, phân loại
여러 가지가 섞인 것을 어떤 기준에 따라 둘 이상의 부류가 되게 구분하거나 분류하다.
Phân biệt hay phân loại nhiều thứ trộn lẫn với nhau thành hai loại trở lên theo một tiêu chuẩn nào đó.
Chia
수학에서 나눗셈을 하다.
Thực hiện phép chia trong toán học.
Phân chia
각각의 몫을 따로 주다.
Cho riêng từng phần.
Chia phần, chia nhau
음식을 함께 먹거나 갈라 먹다.
Ăn chung hoặc chia thức ăn ra ăn.
Trao đổi
말이나 이야기, 인사 등을 주고받다.
Trao đổi lời nói, câu chuyện, sự chào hỏi…
Chia sẻ, sẻ chia
기쁨, 즐거움, 고통, 괴로움 등의 감정을 함께하다.
Cùng nhau những tình cảm như nỗi vui mừng, niềm vui, nỗi khổ, nỗi buồn...
Cùng
악수나 키스 등의 행동을 함께 하다.
Cùng thực hiện một hành động như trượt tuyết hay bắt tay...
Cùng mang
혈연 관계에 있다.
Có quan hệ huyết thống.
(분할) chia, cắt
Phân ra.
Ví dụ:
나눌 수 있는
có thể chia
다섯으로 나누다
chia ra làm năm.
(분배) phân chia, phân loại, phân công.
Ví dụ:
과자를 아이들에게 나누어 주다
chia táo cho trẻ em.
(구별) phân biệt
Phân loại.
Ví dụ:
세 항목으로 나누다
phân ra làm ba hạng mục.
(함께 하다) chia, phân phát.
Ví dụ:
기쁨을 나누다
chia sẻ niềm vui.
점심을 나누다
chia sẻ bữa trưa; phân phát bữa trưa
Từ liên quan:
공유하다 이야기하다 모으다 두런두런 듣다 분리하다
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
Cũng có nghĩa là chia rẽ.
18:20 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng khi nói về đồ ăn hoặc cảm xúc.
18:20 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Chia sẻ, phân chia.
18:20 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý