JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나들이
[ nadeuri ]
sự đi chơi, đi dạo

Các từ gợi ý

들
【deul】
cánh đồng
나
【na】
hoặc, hay
이나
【ina】
hay gì đấy, hay gì đó
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
들이켜다
【deurikyeoda】
uống một hơi
들이쉬다
【deuriswida】
hít vào
힘들이다
【himdeurida】
bị tốn sức mất sức, bị mất sức
들이받다
【deuribattta】
bị đụng vào, bị va vào
듯
【deut】
như, như thể
나들이옷
【nadeuriot】
quần áo mặc đi chơi
너나들이
【neonadeuri】
Bạn bè, bạn thân.
나들이하다
【nadeurihada】
dạo chơi
나들다
【nadeulda】
ra vào
Xem thêm

Chi tiết từ

나들이 / nadeuri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự đi chơi, đi dạo
집에서 멀지 않은 곳에 잠시 다녀오는 일.
Việc tạm thời đến nơi không xa nhà.
icon Jaemy dictionary
Chuyến đi chơi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나들이옷

áo mặc khi đi chơi.

Từ liên quan:

봄나들이 단풍놀이 꽃놀이 꽃구경 아침산책 하늘공원

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나들이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới