한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나들이
[ nadeuri ]
sự đi chơi, đi dạo
Các từ gợi ý
들
【deul】
cánh đồng
나
【na】
hoặc, hay
이나
【ina】
hay gì đấy, hay gì đó
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
들이켜다
【deurikyeoda】
uống một hơi
들이쉬다
【deuriswida】
hít vào
힘들이다
【himdeurida】
bị tốn sức mất sức, bị mất sức
들이받다
【deuribattta】
bị đụng vào, bị va vào
듯
【deut】
như, như thể
나들이옷
【nadeuriot】
quần áo mặc đi chơi
너나들이
【neonadeuri】
Bạn bè, bạn thân.
나들이하다
【nadeurihada】
dạo chơi
나들다
【nadeulda】
ra vào
Xem thêm
Chi tiết từ
나들이 / nadeuri /
danh từ
Sự đi chơi, đi dạo
집에서 멀지 않은 곳에 잠시 다녀오는 일.
Việc tạm thời đến nơi không xa nhà.
Chuyến đi chơi.
Ví dụ:
나들이옷
áo mặc khi đi chơi.
Từ liên quan:
봄나들이 단풍놀이 꽃놀이 꽃구경 아침산책 하늘공원
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đi dạo, tham quan
16:16 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
cuộc đi chơi ngắn ngày
16:16 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng cho dịp nghỉ lễ
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý