JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나머지
[ nameoji ]
phần còn lại, còn lại

Các từ gợi ý

-은 나머지
【-eun nameoji】
rốt cuộc, nên
-ㄴ 나머지
【-ㄴ nameoji】
rốt cuộc, nên, với

Chi tiết từ

나머지 / nameoji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phần còn lại, còn lại
어떤 양을 채우고 남은 부분.
Phần còn lại sau khi đong đầy lượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Phần còn lại, còn lại
어떤 일을 하다가 마치지 못한 부분.
Phần chưa thể hoàn thành khi đang làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Thế là, kết quả là, kết cục là
어떤 일의 결과.
Kết quả của việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Số dư
나눗셈에서 나누어 똑 떨어지지 않고 남는 수.
Số còn lại không chia hết trong phép chia.
icon Jaemy dictionary
(남은 것) cái còn lại, phần còn lại
icon Jaemy dictionary
Vật còn sót lại
icon Jaemy dictionary
Tiền trả lại (잔금).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나머지의

thuộc phần còn lại

icon Jaemy dictionary

나머지 없이

không còn lại gì.

icon Jaemy dictionary
(…한 끝에) hậu quả, sau một hồi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기쁜 나머지

vì vui mừng tột độ.

Từ đồng nghĩa:

여분

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나머지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới