JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나볏하다
[ nabyeotada ]
Gọn gàng, sạch sẽ, xinh xắn.

Các từ gợi ý

나다
【nada】
nhú, mọc, ló
나
【na】
hoặc, hay
볏
【byeot】
mào
볏섬
【byeosseom || byeotsseom】
bao đựng thóc
볏짚
【byeojjip || byeotjjip】
rơm
볏단
【byeottan || byeotttan】
bó lúa
날다
【nalda】
bay
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
볏모
【byeonmo】
Cây mạ, mạ.
볏가리
【byeotgari】
đụn thóc, đống thóc.
짜증나
【jjajeungna】
Chán quá.
나들이하다
【nadeurihada】
dạo chơi
단아하다
【danahada】
thanh lịch, nhã nhặn
세간내다
【segannaeda】
cho ra ở riêng.
Xem thêm

Chi tiết từ

나볏하다 / nabyeotada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Gọn gàng, sạch sẽ, xinh xắn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나볏하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới