한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나볏하다
[ nabyeotada ]
Gọn gàng, sạch sẽ, xinh xắn.
Các từ gợi ý
나다
【nada】
nhú, mọc, ló
나
【na】
hoặc, hay
볏
【byeot】
mào
볏섬
【byeosseom || byeotsseom】
bao đựng thóc
볏짚
【byeojjip || byeotjjip】
rơm
볏단
【byeottan || byeotttan】
bó lúa
날다
【nalda】
bay
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
볏모
【byeonmo】
Cây mạ, mạ.
볏가리
【byeotgari】
đụn thóc, đống thóc.
짜증나
【jjajeungna】
Chán quá.
나들이하다
【nadeurihada】
dạo chơi
단아하다
【danahada】
thanh lịch, nhã nhặn
세간내다
【segannaeda】
cho ra ở riêng.
Xem thêm
Chi tiết từ
나볏하다 / nabyeotada /
tính từ
Gọn gàng, sạch sẽ, xinh xắn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nghiêm túc
19:13 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
có phong thái
19:13 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
dùng khi nói về thái độ
19:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý