한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나부
[ nabu ]
người phụ nữ khỏa thân.
Các từ gợi ý
나부죽하다
【nabujukada】
Dẹt, tẹt.
Chi tiết từ
나부 / nabu /
Người phụ nữ khỏa thân.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dễ bị ảnh hưởng
18:48 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Yếu đuối
18:48 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng để chỉ tính cách
18:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý