한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나불거리다
[ nabulgeorida ]
bay phần phật, bay phất phới, thổi phần phật
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
나불거리다 / nabulgeorida /
động từ

Bay phần phật, bay phất phới, thổi phần phật
얇고 가벼운 물체가 바람에 날리어 자꾸 흔들리다. 또는 그렇게 하다.
Những thứ nhẹ và mỏng bị gió thổi tung bay và rung chuyển. Hoặc làm như vậy.
Nói năng lung tung, nói vớ vẩn
(속된 말로) 조심하지 않고 아무렇게나 말하다.
(cách nói thông tục) Vật thể nhẹ và mỏng bị gió thổi bay và lay chuyển liên tục. Hoặc làm như vậy.
(나부끼다) vẫy, vỗ, rung, lắc
(입을) khua môi múa mép, ba hoa, bép xép.
Từ đồng nghĩa:
나불대다 나불나불하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nói lảm nhảm
19:23 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
nói không rõ ràng
19:23 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng để chỉ người nói nhiều
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý