JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나쁘다
[ nappeuda ]
xấu, tệ, mệt, yếu...

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
나쁜
【nappeun】
tối, sai
나쁘게
【nappeuge】
Xấu, không tốt, không hay.
나빠지다
【nappajida】
xấu đi, tồi tệ đi
머리가 나쁜
【meoriga nappeun】
đần độn
주머니 사정이 나쁘다
【jumeoni sajeongi nappeuda】
rỗng túi, cạn túi
호주머니 사정이 나쁘다
【hojumeoni sajeongi nappeuda】
(tình trạng túi xấu) túi lép
좋은 일은 맞지 않아도 나쁜 일은 잘 맞는다
【joeun ireun matji anado nappeun ireun jal matneunda】
(dù việc tốt không đúng nhưng việc xấu thì đúng chính xác)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm

Chi tiết từ

나쁘다 / nappeuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Xấu, tệ, mệt, yếu...
좋지 아니하다.
Không tốt.
icon Jaemy dictionary
Tệ, không vui, buồn
마음에 들지 않거나 좋은 느낌이 아니다.
Không hài lòng hay có cảm giác không tốt.
icon Jaemy dictionary
Xấu xa, tội lỗi
도덕적으로 옳지 아니하다.
Về mặt đạo đức là không đúng.
icon Jaemy dictionary
Có hại
건강에 해롭다.
Gây hại cho sức khỏe.
icon Jaemy dictionary
Bất tiện
어떤 일을 하기에는 상황이나 시기가 적절하지 아니하다.
Thực trạng (thời tiết, thời gian...) không phù hợp để tiết hành làm việc gì đó.
icon Jaemy dictionary
Khó khăn
어떤 일을 하기가 쉽지 아니하다.
Không dễ dàng làm một việc gì đó.
icon Jaemy dictionary
(좋지 않다) xấu
icon Jaemy dictionary
Tồi, dở, không hay
icon Jaemy dictionary
Ác, bất lương (사악)
icon Jaemy dictionary
Có hại (해로운)
icon Jaemy dictionary
Tồi, kém, dở, xấu (품질이)
icon Jaemy dictionary
Kém, yếu (건강이)
icon Jaemy dictionary
Tồi, kém (기억이)
icon Jaemy dictionary
Tồi tệ, xấu (길이)
icon Jaemy dictionary
Xấu (날씨가)
icon Jaemy dictionary
Ác, xấu xa (불길한)
icon Jaemy dictionary
Bị mang tiếng xấu (평이 나쁜).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나빠지다

trở nên xấu, trở nên tồi tệ

icon Jaemy dictionary

나쁘게 말하다 [생각하다]

nói [nghĩ] dở.

icon Jaemy dictionary

나쁜 동무

bạn xấu

icon Jaemy dictionary

위가 나쁘다

dạ dày yếu

icon Jaemy dictionary

나쁜 소식

tin dữ

icon Jaemy dictionary

눈에 나쁘다

có hại cho mắt

icon Jaemy dictionary

나쁜 징조

điềm gở

icon Jaemy dictionary

나쁜 짓

hành động xấu xa

icon Jaemy dictionary

기억력이 나쁘다

trí nhớ kém

icon Jaemy dictionary
(모자라다) thiếu
icon Jaemy dictionary
Không tương xứng, không đủ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그렇게 먹고 아직 부족하니?

ăn thế vẫn chưa no à?

Từ trái nghĩa:

좋다

Từ liên quan:

더럽다 좋다 나쁜

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나쁘다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới