한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나쁘다
[ nappeuda ]
xấu, tệ, mệt, yếu...
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
나쁜
【nappeun】
tối, sai
나쁘게
【nappeuge】
Xấu, không tốt, không hay.
나빠지다
【nappajida】
xấu đi, tồi tệ đi
머리가 나쁜
【meoriga nappeun】
đần độn
주머니 사정이 나쁘다
【jumeoni sajeongi nappeuda】
rỗng túi, cạn túi
호주머니 사정이 나쁘다
【hojumeoni sajeongi nappeuda】
(tình trạng túi xấu) túi lép
좋은 일은 맞지 않아도 나쁜 일은 잘 맞는다
【joeun ireun matji anado nappeun ireun jal matneunda】
(dù việc tốt không đúng nhưng việc xấu thì đúng chính xác)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm
Chi tiết từ
나쁘다 / nappeuda /
tính từ





Xấu, tệ, mệt, yếu...
좋지 아니하다.
Không tốt.
Tệ, không vui, buồn
마음에 들지 않거나 좋은 느낌이 아니다.
Không hài lòng hay có cảm giác không tốt.
Xấu xa, tội lỗi
도덕적으로 옳지 아니하다.
Về mặt đạo đức là không đúng.
Có hại
건강에 해롭다.
Gây hại cho sức khỏe.
Bất tiện
어떤 일을 하기에는 상황이나 시기가 적절하지 아니하다.
Thực trạng (thời tiết, thời gian...) không phù hợp để tiết hành làm việc gì đó.
Khó khăn
어떤 일을 하기가 쉽지 아니하다.
Không dễ dàng làm một việc gì đó.
(좋지 않다) xấu
Tồi, dở, không hay
Ác, bất lương (사악)
Có hại (해로운)
Tồi, kém, dở, xấu (품질이)
Kém, yếu (건강이)
Tồi, kém (기억이)
Tồi tệ, xấu (길이)
Xấu (날씨가)
Ác, xấu xa (불길한)
Bị mang tiếng xấu (평이 나쁜).
Ví dụ:
나빠지다
trở nên xấu, trở nên tồi tệ
나쁘게 말하다 [생각하다]
nói [nghĩ] dở.
나쁜 동무
bạn xấu
위가 나쁘다
dạ dày yếu
나쁜 소식
tin dữ
눈에 나쁘다
có hại cho mắt
나쁜 징조
điềm gở
나쁜 짓
hành động xấu xa
기억력이 나쁘다
trí nhớ kém
(모자라다) thiếu
Không tương xứng, không đủ.
Ví dụ:
그렇게 먹고 아직 부족하니?
ăn thế vẫn chưa no à?
Từ trái nghĩa:
좋다
Từ liên quan:
더럽다 좋다 나쁜
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Xấu
18:48 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Không tốt
18:48 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng để đánh giá tình huống hoặc hành động
18:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý