JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나서다
[ naseoda ]
đứng ra, xuất hiện

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
발 벗고 나서다
【bal beotgo naseoda】
(rời chân và đứng ra) xắn tay áo tham gia, sẵn sàng nhảy vào
교문을 나오다[나서다]
【gyomuneul naoda[naseoda]】
ra trường
팔을 걷고 나서다
【pareul geotgo naseoda】
xắn tay áo đứng ra
두 손 털고 나서다
【du son teolgo naseoda】
trắng tay, mất trắng
맨발(을) 벗고 나서다
【maenbal(eul) beotgo naseoda】
đứng ra bằng chân không
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

나서다 / naseoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đứng ra, xuất hiện
앞이나 밖으로 나와 서다.
Ra đứng phía trước hoặc bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Đứng ra
어떤 일을 적극적으로 시작하다.
Bắt đầu công việc nào đó một cách tích cực.
icon Jaemy dictionary
Can dự, xen vào
어떤 일에 간섭하다.
Can thiệp vào việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đứng ra, bước ra
어디를 가기 위하여 있던 곳을 나오거나 떠나다.
Ra khỏi hoặc rời khỏi nơi đang ở để đi đâu đó.
icon Jaemy dictionary
Lộ diện, đứng ra
구하던 사람이나 물건 등이 나타나다.
Người hay đồ vật đang tìm xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
(앞으로) bước lên, trình diện
icon Jaemy dictionary
Ra ngoài (나가다)
icon Jaemy dictionary
Đi về (들어가다)
icon Jaemy dictionary
Tiến lên (진출)
icon Jaemy dictionary
Đứng vào, gia nhập (입후보).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

줄에서 나서다

đứng vào hàng

icon Jaemy dictionary

교문을 나서다

ra ngoài cổng trường;

icon Jaemy dictionary

정계에 나서다

tham gia vào chính trị.

icon Jaemy dictionary

실업계에 나서다

tham gia vào giới doanh nghiệp

icon Jaemy dictionary
(간섭) can thiệp, xen vào.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

네가 나설 자리가 아니다

anh không có quyền can thiệp.

icon Jaemy dictionary

남의 일에 나서기를 싫어하다

không thích can dự vào chuyện của người khác

icon Jaemy dictionary
(구하는 것이) tìm, tìm kiếm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

희망자가 하나도 나서지 않았다

không có ai ra ứng cử; không có ai nộp đơn xin việc.

icon Jaemy dictionary

일자리가 나서다

tìm việc làm

Từ liên quan:

나선

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나서다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới