JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나오다
[ naoda ]
ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
우러나오다
【ureonaoda】
tự đáy lòng, trào ra, dâng lên
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
기어나오다
【gieonaoda || giyeonaoda】
bò ra, leo ra
풀려나오다
【pulryeonaoda】
được giải thoát khỏi, được giải phóng khỏi
몰려나오다
【molryeonaoda】
đổ xô ra, ùa ra, bủa ra, túa ra
빠져나오다
【ppajeonaoda】
thoát ra
삐져나오다
【ppijeonaoda】
lòi ra, thòi ra
뛰쳐나오다
【ttwicheonaoda】
lao ra, phóng ra, vụt ra
말이 나오다
【mari naoda】
nói thành tiếng
배 나온
【bae naon】
bụng phệ
답이 안 나오다
【dabi an naoda】
không có lời đáp
Xem thêm

Chi tiết từ

나오다 / naoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ra
안에서 밖으로 오다.
Từ trong ra bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Chảy ra, lộ ra
속에서 바깥으로 솟아나다.
Tuôn từ trong ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Đi ra, đi đến
어떤 곳에 일정한 목적으로 오다.
Tới một nơi nào đó với mục đích nhất định.
icon Jaemy dictionary
Xuất hiện
책, 신문, 방송 등에 글이나 그림 등이 실리거나 어떤 내용이 나타나다.
Tranh vẽ hay bài viết được đăng hoặc nội dung nào đó xuất hiện trên sách, báo, phát thanh truyền hình.
icon Jaemy dictionary
Tham gia
어떤 분야에 나아가서 일하다.
Bước vào lĩnh vực nào đó để làm việc.
icon Jaemy dictionary
Ra mắt
새 상품이 시장에 나타나다.
Sản phẩm mới xuất hiện trên thị trường.
icon Jaemy dictionary
Đến
소속된 단체나 직장 등에 일하러 오다.
Tới làm việc ở cơ quan hay tổ chức trực thuộc.
icon Jaemy dictionary
Xuất hiện
어떤 곳에 모습이 나타나다.
Hình ảnh lộ diện ở nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chảy ra, tuôn ra
액체나 기체 등이 안에서 밖으로 흐르다.
Chất lỏng hoặc chất khí chảy từ trong ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Xuất hiện
어떤 것이 발견되거나 나타나다.
Cái gì đó được phát hiện hoặc xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Công bố, ra
상품이 생산되거나 인물이 나타나다.
Sản phẩm được sản xuất hoặc nhân vật xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Xuất thân, bắt nguồn
어떤 근원에서 생겨나다.
Được sinh ra từ nguồn gốc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ra khỏi
어떤 곳을 벗어나 떠나다.
Thoát khỏi nơi nào đó và rời đi.
icon Jaemy dictionary
Thôi, ngừng, nghỉ
소속된 단체나 직장 등에서 일을 그만두고 물러나다.
Nghỉ việc và rút lui khỏi cơ quan hay tổ chức trực thuộc.
icon Jaemy dictionary
Thể hiện
어떤 태도를 겉으로 드러내다.
Bộc lộ ra bên ngoài thái độ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tìm ra, cho ra
어떤 처리가 이루어져 결과가 생겨나다.
Xử lý việc gì đó nên xuất hiện kết quả
icon Jaemy dictionary
Có, ra
받을 돈 등이 주어지거나 세금 등이 물려지다.
Tiền phải nhận được bàn giao hoặc tiền thuế được đóng.
icon Jaemy dictionary
Công bố, ra
어떤 일을 알리거나 요구하는 서류 등이 전해지다.
Cho biết việc nào đó hoặc tài liệu yêu cầu được chuyển.
icon Jaemy dictionary
Bày ra
음식 등이 갖추어져 먹을 수 있게 놓이다.
Món ăn được chuẩn bị và đặt ra để có thể ăn.
icon Jaemy dictionary
Hiện ra
목적한 곳이 눈에 보이게 되다.
Nơi nhằm tới hiện ra trước mắt.
icon Jaemy dictionary
Được, đủ
무엇을 살 수 있을 정도의 돈이 되다.
Có số tiền ở mức có thể mua được cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Có, xuất hiện
방송을 듣거나 볼 수 있게 되다.
Có thể nghe hoặc được xem trên đài phát thanh truyền hình.
icon Jaemy dictionary
Nhô ra, phồng ra
어떤 부분이 앞으로 내밀어지다.
Bộ phận nào đó nhô ra trước.
icon Jaemy dictionary
Thể hiện, bộc lộ
감정 표현이나 생리 작용이 나타나다.
Biểu hiện tình cảm hay tác dụng sinh lí xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Tốt nghiệp
교육 기관의 일정한 교육 과정을 끝내고 졸업하다.
Hoàn tất và tốt nghiệp khóa đào tạo nhất định của cơ quan giáo dục.
icon Jaemy dictionary
Đi, tham dự
어떤 목적으로 오다.
Tới với mục đích nào đó.
icon Jaemy dictionary
Nói ra
어떤 일에 대한 말이나 평가 등이 나타나다.
Lời nói hay đánh giá về việc nào đó xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
(나타나다) đi ra, bước ra, hiện ra
icon Jaemy dictionary
Xuất hiện
icon Jaemy dictionary
Trình diện.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무대에 나오다

bước ra sân khấu; bước lên vũ đài

icon Jaemy dictionary

나쁜 버릇이 나오다

lòi ra thói xấu.

icon Jaemy dictionary
(나가다, 떠나다) đi ra
icon Jaemy dictionary
Đi khỏi
icon Jaemy dictionary
Dời.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

집을 나오다

dời khỏi nhà.

icon Jaemy dictionary
(음식이) ra
icon Jaemy dictionary
Đem ra.
icon Jaemy dictionary
(태도) thể hiện, lộ rõ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그가 어떻게 나올지 볼 만하다

cũng đáng để xem trông anh ta thế nào.

icon Jaemy dictionary
(생기다) xảy ra.
icon Jaemy dictionary
(실리다) được đăng
icon Jaemy dictionary
Lên báo.
icon Jaemy dictionary
(출판되다) được xuất bản, được phát hành, được in ấn.
icon Jaemy dictionary
(흐르다) bị chảy ra, bị rò rỉ.
icon Jaemy dictionary
(졸업) tốt nghiệp, hoàn thành, ra trường.
icon Jaemy dictionary
(싹이) mọc, nảy, nhú, ra, đâm.
icon Jaemy dictionary
(돌출) xuất sắc, nổi bật.
icon Jaemy dictionary
(문제가) có, ra.
icon Jaemy dictionary
(노출) lòi ra; tòi ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이불에서 발이 나오다

chân lòi ra khỏi chăn.

icon Jaemy dictionary
(산출) sản xuất, sinh ra, mang lại.
icon Jaemy dictionary
(통해서) đến, đi đến, đạt đến.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이 길로 가면 어디가 나옵니까?

đi theo còn đường này thì sẽ đến đâu?

icon Jaemy dictionary
(참가) tham dự, có mặt; tham gia.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

정계에 나오다

tham gia vào giới chính trị.

icon Jaemy dictionary
7 (석방) thả, phóng thích.

Từ liên quan:

들어오다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나오다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới