JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나이
[ nai ]
tuổi

Các từ gợi ý

나이테
【naite】
vòng năm tuổi của cây
갓난아이
【gannanai】
trẻ sơ sinh
막나이
【maknai】
Viết nhầm của
나이배기
【naibaegi】
người già hơn tuổi.
나이대접
【naidaejeop】
sự kính trọng người lớn tuổi
나이층
【naicheung】
nhóm tuổi
한창나이
【hanchangnai】
tuổi xuân xanh
큰아이
【keunai】
đứa lớn, thằng lớn, con bé lớn
어린아이
【eorinai】
trẻ nhỏ, trẻ con
나이는 못 속인다
【naineun mot soginda】
(Tuổi thì không thể lừa)
나이(가) 아깝다
【nai(ga) akkapda】
(tiếc cho cái tuổi ấy)
나잇살
【naissal || naitssal】
già đầu, lớn tuổi
죽은 자식 나이 세기
【jugeun jasik nai segi】
(tính tuổi con đã chết)

Chi tiết từ

나이 / nai /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tuổi
사람이나 동물 또는 식물 등이 세상에 나서 살아온 햇수.
Số năm mà người hay động vật hoặc thực vật sinh ra và sống trên thế gian.
icon Jaemy dictionary
Tuổi, tuổi tác.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나이 지긋한

già đi; có tuổi

icon Jaemy dictionary

나이 탓으로

tại tuổi tác

icon Jaemy dictionary

나이를 먹다

thêm tuổi.

icon Jaemy dictionary

나이순으로

theo thứ tự tuổi tác

icon Jaemy dictionary

나이에 비해

so với độ tuổi

Từ đồng nghĩa:

연령

Từ liên quan:

연령 한살 성별 열셋 육십 불혹 터울 서른 여든 환갑 출신교 쉰이 마흔 어린 팔십 일흔

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới