한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나이는 못 속인다
[ naineun mot soginda ]
(Tuổi thì không thể lừa)
Các từ gợi ý
못
【mot】
cái đinh, cây đinh
나이
【nai】
tuổi
나이테
【naite】
vòng năm tuổi của cây
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
갓난아이
【gannanai】
trẻ sơ sinh
못질
【motjjil】
sự đóng đinh
못자리
【mojjari || motjjari】
vườn ươm, vườn giống
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
Xem thêm
Chi tiết từ
나이는 못 속인다 / naineun mot soginda /
(Tuổi thì không thể lừa)
나이를 아무리 속이려고 해도 행동이나 말에서 진짜 나이에 맞는 모습이 드러난다.
Dù có định lừa tuổi tác thế nào thì hình ảnh hợp với độ tuổi thực cũng bộc lộ ở lời nói hoặc hành động.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tuổi không thể lừa
18:55 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
tuổi tác rõ ràng
18:55 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng để khuyên nhủ
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý