한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
나타나다
[ natanada ]
xuất hiện, lộ ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
코빼기도 내밀지[나타나지] 않다
【koppaegido naemilji[natanaji] ata】
(cái mũi cũng không thò ra) không ló mặt
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
나타나다 / natanada /
động từ




Xuất hiện, lộ ra
보이지 않던 어떤 대상의 모습이 드러나다.
Xuất hiện hình ảnh của đối tượng nào đó vốn không nhìn thấy.
Bộc lộ, thể hiện, xuất hiện
어떤 일이 일어날 것 같은 낌새나 일의 결과가 겉으로 드러나다.
Dấu hiệu mà việc nào đó có lẽ sẽ xảy ra hay kết quả của công việc hiện ra bên ngoài.
Bộc lộ, thể hiện
생각이나 느낌 등이 글, 그림, 음악 등으로 드러나다.
Suy nghĩ hay cảm giác biểu lộ bằng bài viết, tranh ảnh hoặc âm nhạc.
Thể hiện
감정이나 느낌이 표정이나 행동 등으로 드러나다.
Tình cảm hay cảm giác thể hiện qua vẻ mặt hay hành động.
Xuất hiện, xảy ra
새로운 현상이나 사물이 등장하거나 생겨나다.
Sự vật hay hiện tượng mới xuất hiện hay sinh ra.
(출현) xuất hiện
Trưng bày
Phô bày
Vạch trần
Phơi bày
Tiết lộ.
Ví dụ:
현장에 나타나다
xuất hiện tại nơi.
(표현) biểu hiện.
Ví dụ:
얼굴에 나타나다
biểu lộ trên khuôn mặt.
(시야에) thể hiện, biểu hiện.
(발각) dò ra, tìm ra
Khám phá
Phát giác, phát hiện.
Ví dụ:
본성이 나타나다
bản tính lộ ra, được thể hiện.
(언급됨) được đề cập, được nói đến.
Ví dụ:
미국 문헌에 나타난 한국
đất nước hàn quốc được nói đến trong các sách báo mỹ.
(알려지다) nổi tiếng, được biết đến.
Ví dụ:
세상에 나타나지 않고 숨어서 살다
sống khép mình không lộ ra bên ngoài.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Xuất hiện
19:44 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Hiện ra
19:44 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh sự kiện
19:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý