JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

나타나다
[ natanada ]
xuất hiện, lộ ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
코빼기도 내밀지[나타나지] 않다
【koppaegido naemilji[natanaji] ata】
(cái mũi cũng không thò ra) không ló mặt
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

나타나다 / natanada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Xuất hiện, lộ ra
보이지 않던 어떤 대상의 모습이 드러나다.
Xuất hiện hình ảnh của đối tượng nào đó vốn không nhìn thấy.
icon Jaemy dictionary
Bộc lộ, thể hiện, xuất hiện
어떤 일이 일어날 것 같은 낌새나 일의 결과가 겉으로 드러나다.
Dấu hiệu mà việc nào đó có lẽ sẽ xảy ra hay kết quả của công việc hiện ra bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Bộc lộ, thể hiện
생각이나 느낌 등이 글, 그림, 음악 등으로 드러나다.
Suy nghĩ hay cảm giác biểu lộ bằng bài viết, tranh ảnh hoặc âm nhạc.
icon Jaemy dictionary
Thể hiện
감정이나 느낌이 표정이나 행동 등으로 드러나다.
Tình cảm hay cảm giác thể hiện qua vẻ mặt hay hành động.
icon Jaemy dictionary
Xuất hiện, xảy ra
새로운 현상이나 사물이 등장하거나 생겨나다.
Sự vật hay hiện tượng mới xuất hiện hay sinh ra.
icon Jaemy dictionary
(출현) xuất hiện
icon Jaemy dictionary
Trưng bày
icon Jaemy dictionary
Phô bày
icon Jaemy dictionary
Vạch trần
icon Jaemy dictionary
Phơi bày
icon Jaemy dictionary
Tiết lộ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

현장에 나타나다

xuất hiện tại nơi.

icon Jaemy dictionary
(표현) biểu hiện.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

얼굴에 나타나다

biểu lộ trên khuôn mặt.

icon Jaemy dictionary
(시야에) thể hiện, biểu hiện.
icon Jaemy dictionary
(발각) dò ra, tìm ra
icon Jaemy dictionary
Khám phá
icon Jaemy dictionary
Phát giác, phát hiện.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

본성이 나타나다

bản tính lộ ra, được thể hiện.

icon Jaemy dictionary
(언급됨) được đề cập, được nói đến.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

미국 문헌에 나타난 한국

đất nước hàn quốc được nói đến trong các sách báo mỹ.

icon Jaemy dictionary
(알려지다) nổi tiếng, được biết đến.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

세상에 나타나지 않고 숨어서 살다

sống khép mình không lộ ra bên ngoài.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

나타나다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới