한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낙도
[ naktto ]
đảo xa.
Chi tiết từ
낙도 / naktto /
Đảo xa.
Từ liên quan:
당지 땅끝
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đảo hoang
14:12 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
hòn đảo nhỏ
14:12 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường nói về địa lý
14:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý