한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낙루
[ nangnu ]
rơi lệ.
Các từ gợi ý
낙루하다
【nangnuhada】
Khóc, chảy nước mắt.
Chi tiết từ
낙루 / nangnu /
Rơi lệ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rơi xuống
16:15 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
ngã xuống
16:15 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong thể thao
16:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý